単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 480,958 424,853 415,947 504,490 670,095
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 12,342
Doanh thu thuần 480,958 424,853 415,947 504,490 657,753
Giá vốn hàng bán 466,248 399,509 396,541 489,627 631,506
Lợi nhuận gộp 14,710 25,345 19,406 14,862 26,247
Doanh thu hoạt động tài chính 25,491 16,810 13,567 20,527 24,866
Chi phí tài chính 25,310 15,416 11,128 14,966 18,871
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,592 10,490 8,530 10,646 11,842
Chi phí bán hàng 13,625 14,463 15,108 9,580 16,132
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,170 1,763 1,797 3,122 2,143
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,948 12,431 6,536 7,722 13,967
Thu nhập khác 270 0 2 96 10,603
Chi phí khác 72 166 2,262 182 167
Lợi nhuận khác 199 -165 -2,261 -86 10,436
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -6,045 1,918 1,596
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,750 12,265 4,275 7,636 24,403
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,750 12,265 4,275 7,636 24,403
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,750 12,266 4,275 7,636 24,403
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)