|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
424,853
|
415,947
|
504,490
|
670,095
|
500,888
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
12,342
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
424,853
|
415,947
|
504,490
|
657,753
|
500,888
|
|
Giá vốn hàng bán
|
399,509
|
396,541
|
489,627
|
631,506
|
478,047
|
|
Lợi nhuận gộp
|
25,345
|
19,406
|
14,862
|
26,247
|
22,841
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,810
|
13,567
|
20,527
|
24,866
|
12,690
|
|
Chi phí tài chính
|
15,416
|
11,128
|
14,966
|
18,871
|
14,852
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,490
|
8,530
|
10,646
|
11,842
|
11,401
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,463
|
15,108
|
9,580
|
16,132
|
16,692
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,763
|
1,797
|
3,122
|
2,143
|
2,153
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,431
|
6,536
|
7,722
|
13,967
|
1,833
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
2
|
96
|
10,603
|
0
|
|
Chi phí khác
|
166
|
2,262
|
182
|
167
|
74
|
|
Lợi nhuận khác
|
-165
|
-2,261
|
-86
|
10,436
|
-74
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,918
|
1,596
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,265
|
4,275
|
7,636
|
24,403
|
1,759
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,265
|
4,275
|
7,636
|
24,403
|
1,759
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,266
|
4,275
|
7,636
|
24,403
|
1,759
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|