|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
199,338
|
303,316
|
480,958
|
424,853
|
415,947
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
199,338
|
303,316
|
480,958
|
424,853
|
415,947
|
|
Giá vốn hàng bán
|
184,949
|
289,438
|
466,248
|
399,509
|
396,541
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,388
|
13,878
|
14,710
|
25,345
|
19,406
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,966
|
7,106
|
25,491
|
16,810
|
13,567
|
|
Chi phí tài chính
|
15,055
|
9,096
|
25,310
|
15,416
|
11,128
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,275
|
6,108
|
9,592
|
10,490
|
8,530
|
|
Chi phí bán hàng
|
12,004
|
6,536
|
13,625
|
14,463
|
15,108
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,383
|
674
|
1,170
|
1,763
|
1,797
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,409
|
6,977
|
-5,948
|
12,431
|
6,536
|
|
Thu nhập khác
|
1,656
|
911
|
270
|
0
|
2
|
|
Chi phí khác
|
1,966
|
1,030
|
72
|
166
|
2,262
|
|
Lợi nhuận khác
|
-310
|
-119
|
199
|
-165
|
-2,261
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
678
|
2,300
|
-6,045
|
1,918
|
1,596
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-4,720
|
6,858
|
-5,750
|
12,265
|
4,275
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,720
|
6,858
|
-5,750
|
12,265
|
4,275
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,720
|
6,859
|
-5,750
|
12,266
|
4,275
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|