単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 199,338 303,316 480,958 424,853 415,947
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 199,338 303,316 480,958 424,853 415,947
Giá vốn hàng bán 184,949 289,438 466,248 399,509 396,541
Lợi nhuận gộp 14,388 13,878 14,710 25,345 19,406
Doanh thu hoạt động tài chính 8,966 7,106 25,491 16,810 13,567
Chi phí tài chính 15,055 9,096 25,310 15,416 11,128
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,275 6,108 9,592 10,490 8,530
Chi phí bán hàng 12,004 6,536 13,625 14,463 15,108
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,383 674 1,170 1,763 1,797
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,409 6,977 -5,948 12,431 6,536
Thu nhập khác 1,656 911 270 0 2
Chi phí khác 1,966 1,030 72 166 2,262
Lợi nhuận khác -310 -119 199 -165 -2,261
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 678 2,300 -6,045 1,918 1,596
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,720 6,858 -5,750 12,265 4,275
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,720 6,858 -5,750 12,265 4,275
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,720 6,859 -5,750 12,266 4,275
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)