|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,713,806
|
1,725,916
|
1,696,968
|
1,677,019
|
1,748,991
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68,305
|
11,913
|
14,571
|
7,127
|
19,183
|
|
1. Tiền
|
68,305
|
11,913
|
14,571
|
7,127
|
19,183
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,634,803
|
1,703,972
|
1,673,701
|
1,661,792
|
1,721,533
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
123,691
|
118,934
|
107,460
|
60,717
|
91,117
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,326
|
3,161
|
3,161
|
5,643
|
3,024
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,450,200
|
1,498,200
|
1,555,000
|
1,563,000
|
1,563,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
57,680
|
83,770
|
8,173
|
32,525
|
64,485
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,697
|
10,031
|
8,696
|
8,100
|
8,275
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,835
|
5,699
|
4,788
|
4,646
|
5,090
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,862
|
4,332
|
3,908
|
3,455
|
2,937
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
248
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,745,826
|
2,752,005
|
2,782,715
|
2,786,121
|
2,793,690
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
92,667
|
92,667
|
92,667
|
92,667
|
92,996
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
92,667
|
92,667
|
92,667
|
92,667
|
92,996
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
236
|
227
|
218
|
208
|
199
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
207
|
199
|
191
|
183
|
175
|
|
- Nguyên giá
|
491
|
491
|
491
|
491
|
491
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-283
|
-292
|
-300
|
-308
|
-316
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
29
|
28
|
26
|
25
|
24
|
|
- Nguyên giá
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21
|
-23
|
-24
|
-25
|
-26
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17,917
|
17,917
|
17,917
|
17,917
|
18,459
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
17,917
|
17,917
|
17,917
|
17,917
|
17,917
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
541
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,532,694
|
2,542,864
|
2,577,556
|
2,583,737
|
2,590,508
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,800,000
|
1,800,000
|
1,800,000
|
1,800,000
|
1,800,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
779,490
|
779,490
|
805,740
|
805,740
|
805,740
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-46,795
|
-36,626
|
-28,184
|
-22,003
|
-15,232
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
102,311
|
98,330
|
94,357
|
91,591
|
91,528
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
102,311
|
98,330
|
94,357
|
91,591
|
91,528
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,459,632
|
4,477,921
|
4,479,683
|
4,463,141
|
4,542,681
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
146,674
|
138,090
|
116,491
|
76,262
|
127,610
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
138,702
|
129,584
|
106,843
|
66,614
|
117,556
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
100,779
|
105,822
|
82,337
|
10,865
|
74,491
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7
|
0
|
0
|
24,744
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,350
|
6,680
|
12,805
|
18,859
|
25,867
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,866
|
694
|
838
|
830
|
1,015
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
351
|
150
|
191
|
0
|
440
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7,624
|
7,636
|
6,570
|
6,617
|
8,098
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,550
|
7,427
|
3,106
|
3,703
|
6,647
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,174
|
1,174
|
996
|
996
|
996
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,972
|
8,506
|
9,648
|
9,648
|
10,054
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7,972
|
8,506
|
9,648
|
9,648
|
10,054
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,312,958
|
4,339,831
|
4,363,192
|
4,386,878
|
4,415,070
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,312,958
|
4,339,831
|
4,363,192
|
4,386,878
|
4,415,070
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,850,000
|
3,850,000
|
3,850,000
|
3,850,000
|
3,850,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-249
|
-249
|
-249
|
-249
|
-249
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,489
|
11,489
|
11,489
|
11,489
|
11,489
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
451,718
|
478,592
|
501,952
|
525,638
|
553,830
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
368,138
|
452,333
|
452,333
|
452,333
|
452,333
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
83,580
|
26,258
|
49,619
|
73,305
|
101,497
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,459,632
|
4,477,921
|
4,479,683
|
4,463,141
|
4,542,681
|