|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.696.968
|
1.677.019
|
1.748.991
|
1.759.629
|
2.016.655
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.571
|
7.127
|
19.183
|
1.769
|
45.170
|
|
1. Tiền
|
14.571
|
7.127
|
19.183
|
1.769
|
45.170
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.646.585
|
1.662.635
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.646.585
|
1.662.635
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.673.701
|
1.661.792
|
1.721.533
|
103.483
|
302.930
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
107.460
|
60.717
|
91.117
|
96.074
|
292.105
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.161
|
5.643
|
3.024
|
3.266
|
3.266
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.555.000
|
1.563.000
|
1.563.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.173
|
32.525
|
64.485
|
4.236
|
7.653
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.696
|
8.100
|
8.275
|
7.792
|
5.919
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.788
|
4.646
|
5.090
|
4.928
|
5.061
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.908
|
3.455
|
2.937
|
2.616
|
857
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
248
|
248
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.782.715
|
2.786.121
|
2.793.690
|
2.808.045
|
3.383.496
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
92.667
|
92.667
|
92.996
|
92.996
|
93.377
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
92.667
|
92.667
|
92.996
|
92.996
|
93.377
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
218
|
208
|
199
|
190
|
181
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
191
|
183
|
175
|
167
|
159
|
|
- Nguyên giá
|
491
|
491
|
491
|
491
|
491
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-300
|
-308
|
-316
|
-324
|
-332
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26
|
25
|
24
|
23
|
21
|
|
- Nguyên giá
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24
|
-25
|
-26
|
-28
|
-29
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17.917
|
17.917
|
18.459
|
18.459
|
17.917
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
17.917
|
17.917
|
17.917
|
17.917
|
17.917
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
541
|
541
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.577.556
|
2.583.737
|
2.590.508
|
2.607.252
|
3.184.220
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.800.000
|
1.800.000
|
1.800.000
|
1.800.000
|
2.373.653
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
805.740
|
805.740
|
805.740
|
813.240
|
813.240
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-28.184
|
-22.003
|
-15.232
|
-5.987
|
-2.672
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
94.357
|
91.591
|
91.528
|
89.148
|
87.801
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
94.357
|
91.591
|
91.528
|
89.148
|
87.801
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.479.683
|
4.463.141
|
4.542.681
|
4.567.674
|
5.400.151
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
116.491
|
76.262
|
127.610
|
123.437
|
337.199
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
106.843
|
66.614
|
117.556
|
112.953
|
327.216
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
82.337
|
10.865
|
74.491
|
92.407
|
285.269
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
24.744
|
0
|
194
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.805
|
18.859
|
25.867
|
7.640
|
19.512
|
|
6. Phải trả người lao động
|
838
|
830
|
1.015
|
623
|
622
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
191
|
0
|
440
|
150
|
403
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.570
|
6.617
|
8.098
|
6.065
|
8.228
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.106
|
3.703
|
6.647
|
4.878
|
12.184
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
996
|
996
|
996
|
996
|
996
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9.648
|
9.648
|
10.054
|
10.485
|
9.983
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9.648
|
9.648
|
10.054
|
10.485
|
9.983
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.363.192
|
4.386.878
|
4.415.070
|
4.444.237
|
5.062.952
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.363.192
|
4.386.878
|
4.415.070
|
4.444.237
|
5.062.952
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.850.000
|
3.850.000
|
3.850.000
|
3.850.000
|
3.850.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-249
|
-249
|
-249
|
-249
|
-249
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.489
|
11.489
|
11.489
|
11.489
|
11.489
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
501.952
|
525.638
|
553.830
|
582.997
|
1.201.712
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
452.333
|
452.333
|
452.333
|
552.936
|
1.100.452
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
49.619
|
73.305
|
101.497
|
30.061
|
101.260
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.479.683
|
4.463.141
|
4.542.681
|
4.567.674
|
5.400.151
|