Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.696.968 1.677.019 1.748.991 1.759.629 2.016.655
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.571 7.127 19.183 1.769 45.170
1. Tiền 14.571 7.127 19.183 1.769 45.170
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1.646.585 1.662.635
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 1.646.585 1.662.635
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.673.701 1.661.792 1.721.533 103.483 302.930
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 107.460 60.717 91.117 96.074 292.105
2. Trả trước cho người bán 3.161 5.643 3.024 3.266 3.266
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.555.000 1.563.000 1.563.000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.173 32.525 64.485 4.236 7.653
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -93 -93 -93 -93 -93
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.696 8.100 8.275 7.792 5.919
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.788 4.646 5.090 4.928 5.061
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.908 3.455 2.937 2.616 857
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 248 248 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.782.715 2.786.121 2.793.690 2.808.045 3.383.496
I. Các khoản phải thu dài hạn 92.667 92.667 92.996 92.996 93.377
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 92.667 92.667 92.996 92.996 93.377
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 218 208 199 190 181
1. Tài sản cố định hữu hình 191 183 175 167 159
- Nguyên giá 491 491 491 491 491
- Giá trị hao mòn lũy kế -300 -308 -316 -324 -332
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 26 25 24 23 21
- Nguyên giá 50 50 50 50 50
- Giá trị hao mòn lũy kế -24 -25 -26 -28 -29
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17.917 17.917 18.459 18.459 17.917
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 17.917 17.917 17.917 17.917 17.917
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 541 541 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.577.556 2.583.737 2.590.508 2.607.252 3.184.220
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.800.000 1.800.000 1.800.000 1.800.000 2.373.653
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 805.740 805.740 805.740 813.240 813.240
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -28.184 -22.003 -15.232 -5.987 -2.672
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 94.357 91.591 91.528 89.148 87.801
1. Chi phí trả trước dài hạn 94.357 91.591 91.528 89.148 87.801
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.479.683 4.463.141 4.542.681 4.567.674 5.400.151
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 116.491 76.262 127.610 123.437 337.199
I. Nợ ngắn hạn 106.843 66.614 117.556 112.953 327.216
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 82.337 10.865 74.491 92.407 285.269
4. Người mua trả tiền trước 0 24.744 0 194 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.805 18.859 25.867 7.640 19.512
6. Phải trả người lao động 838 830 1.015 623 622
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 191 0 440 150 403
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6.570 6.617 8.098 6.065 8.228
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.106 3.703 6.647 4.878 12.184
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 996 996 996 996 996
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.648 9.648 10.054 10.485 9.983
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 9.648 9.648 10.054 10.485 9.983
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4.363.192 4.386.878 4.415.070 4.444.237 5.062.952
I. Vốn chủ sở hữu 4.363.192 4.386.878 4.415.070 4.444.237 5.062.952
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.850.000 3.850.000 3.850.000 3.850.000 3.850.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -249 -249 -249 -249 -249
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.489 11.489 11.489 11.489 11.489
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 501.952 525.638 553.830 582.997 1.201.712
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 452.333 452.333 452.333 552.936 1.100.452
- LNST chưa phân phối kỳ này 49.619 73.305 101.497 30.061 101.260
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.479.683 4.463.141 4.542.681 4.567.674 5.400.151