単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 232,024 322,406 256,869 220,677 254,960
Các khoản giảm trừ doanh thu 12,857 15,284 13,073 12,233 16,470
Doanh thu thuần 219,167 307,122 243,795 208,444 238,490
Giá vốn hàng bán 213,534 301,174 240,085 201,492 232,945
Lợi nhuận gộp 5,633 5,948 3,710 6,952 5,545
Doanh thu hoạt động tài chính 23,965 21,920 24,922 27,580 26,982
Chi phí tài chính -10,125 -8,442 -6,181 -6,771 -9,770
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 504 562 508 1,045 565
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,897 6,051 4,198 4,522 3,660
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,322 29,697 30,106 35,736 38,072
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 386 385 385 385 385
Lợi nhuận khác -386 -385 -385 -385 -385
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,937 29,312 29,722 35,352 37,687
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,678 5,951 6,035 7,159 7,626
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,678 5,951 6,035 7,159 7,626
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,258 23,360 23,686 28,192 30,061
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,258 23,360 23,686 28,192 30,061
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)