単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,458,023 2,252,230 1,660,438 1,713,791 1,748,991
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 271,589 79,204 91,053 68,291 19,183
1. Tiền 271,589 77,204 82,967 68,291 19,183
2. Các khoản tương đương tiền 0 2,000 8,087 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,103 6,102 45,089 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 3 2 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -1 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,012,415 2,091,678 1,420,938 1,634,803 1,721,533
1. Phải thu khách hàng 1,873,800 1,691,101 292,181 123,691 91,117
2. Trả trước cho người bán 62,571 10,064 70,075 3,326 3,024
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 81,272 404,263 27,464 57,680 64,485
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,228 -13,750 -7,782 -93 -93
IV. Tổng hàng tồn kho 95,543 43,172 77,641 0 0
1. Hàng tồn kho 95,543 43,172 77,641 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 72,372 32,076 25,716 10,697 8,275
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 400 13,365 7,147 5,835 5,090
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 71,647 18,397 18,006 4,862 2,937
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 326 314 562 0 248
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,113,983 6,022,765 5,095,288 2,745,870 2,793,690
I. Các khoản phải thu dài hạn 655,550 737,751 711,937 92,667 92,996
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 655,550 737,751 711,937 92,667 92,996
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,009,877 32,343 28,658 236 199
1. Tài sản cố định hữu hình 1,001,640 24,111 20,431 207 175
- Nguyên giá 1,459,527 304,201 298,856 491 491
- Giá trị hao mòn lũy kế -457,888 -280,090 -278,424 -283 -316
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,237 8,232 8,227 29 24
- Nguyên giá 9,401 9,401 9,401 50 50
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,164 -1,169 -1,174 -21 -26
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 105,495 105,495 105,495 0 0
- Nguyên giá 105,495 105,495 105,495 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 839,821 1,788,968 1,279,990 2,532,739 2,590,508
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 558,870 1,258,968 1,259,990 1,800,000 1,800,000
3. Đầu tư dài hạn khác 266,430 0 0 779,490 805,740
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,479 0 0 -46,751 -15,232
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,339,971 1,525,902 1,352,612 102,311 91,528
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,339,971 1,525,902 1,352,612 102,311 91,528
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 1,904,703 1,589,394 1,376,979 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,572,006 8,274,995 6,755,726 4,459,662 4,542,681
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,245,028 2,335,856 584,092 146,088 127,610
I. Nợ ngắn hạn 2,962,673 1,981,212 293,502 138,117 117,556
1. Vay và nợ ngắn 1,663,720 885,311 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 631,046 630,808 66,753 100,779 74,491
4. Người mua trả tiền trước 257,322 202,031 76,605 7 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 208,107 162,300 115,295 21,503 25,867
6. Phải trả người lao động 9,786 5,435 6,740 1,127 1,015
7. Chi phí phải trả 41,436 7,661 5,877 351 440
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,943 4,069 12,337 5,550 6,647
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,282,356 354,644 290,590 7,972 10,054
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 17,831 14,187 9,126 7,972 10,054
4. Vay và nợ dài hạn 632,475 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 496,376 300,322 281,465 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,326,977 5,939,139 6,171,633 4,313,573 4,415,070
I. Vốn chủ sở hữu 6,326,977 5,939,139 6,171,633 4,313,573 4,415,070
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,500,000 3,500,000 3,850,000 3,850,000 3,850,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -249 -249 -249 -249 -249
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 11,489 11,489 11,489
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,834,039 1,536,812 1,357,041 452,333 553,830
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 1,149 1,174 996
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 993,187 902,575 953,353 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,572,006 8,274,995 6,755,726 4,459,662 4,542,681