単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,485,927 4,138,523 1,870,236 1,021,308 1,031,975
Các khoản giảm trừ doanh thu 237,075 26,483 0 47,677 53,447
Doanh thu thuần 8,248,852 4,112,040 1,870,236 973,631 978,528
Giá vốn hàng bán 7,758,925 3,812,099 1,838,402 950,456 956,285
Lợi nhuận gộp 489,927 299,941 31,834 23,174 22,243
Doanh thu hoạt động tài chính 1,082,882 494,852 298,163 91,356 98,387
Chi phí tài chính 419,469 103,857 41,234 -20,383 -31,519
Trong đó: Chi phí lãi vay 364,875 100,334 36,052 0 0
Chi phí bán hàng 7,447 1,618 1,620 1,853 2,620
Chi phí quản lý doanh nghiệp 291,077 287,616 247,654 27,034 20,668
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 843,109 449,542 64,690 106,027 128,862
Thu nhập khác 779,427 12,034 275,587 440 0
Chi phí khác 189,093 9,630 8,718 1,540 1,540
Lợi nhuận khác 590,334 2,405 266,868 -1,099 -1,540
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -11,705 47,840 25,201 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,433,444 451,947 331,558 104,928 127,322
Chi phí thuế TNDN hiện hành 242,845 196,684 118,847 21,348 25,824
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 34,031 -81,780 -16,659 0 0
Chi phí thuế TNDN 276,876 114,905 102,188 21,348 25,824
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,156,568 337,042 229,370 83,580 101,497
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 209,430 65,539 48,504 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 947,138 271,503 180,867 83,580 101,497
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)