単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,713,806 1,725,916 1,696,968 1,677,019 1,748,991
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 68,305 11,913 14,571 7,127 19,183
1. Tiền 68,305 11,913 14,571 7,127 19,183
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,634,803 1,703,972 1,673,701 1,661,792 1,721,533
1. Phải thu khách hàng 123,691 118,934 107,460 60,717 91,117
2. Trả trước cho người bán 3,326 3,161 3,161 5,643 3,024
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 57,680 83,770 8,173 32,525 64,485
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -93 -93 -93 -93 -93
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,697 10,031 8,696 8,100 8,275
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,835 5,699 4,788 4,646 5,090
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,862 4,332 3,908 3,455 2,937
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 248
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,745,826 2,752,005 2,782,715 2,786,121 2,793,690
I. Các khoản phải thu dài hạn 92,667 92,667 92,667 92,667 92,996
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 92,667 92,667 92,667 92,667 92,996
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 236 227 218 208 199
1. Tài sản cố định hữu hình 207 199 191 183 175
- Nguyên giá 491 491 491 491 491
- Giá trị hao mòn lũy kế -283 -292 -300 -308 -316
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 29 28 26 25 24
- Nguyên giá 50 50 50 50 50
- Giá trị hao mòn lũy kế -21 -23 -24 -25 -26
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,532,694 2,542,864 2,577,556 2,583,737 2,590,508
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,800,000 1,800,000 1,800,000 1,800,000 1,800,000
3. Đầu tư dài hạn khác 779,490 779,490 805,740 805,740 805,740
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -46,795 -36,626 -28,184 -22,003 -15,232
V. Tổng tài sản dài hạn khác 102,311 98,330 94,357 91,591 91,528
1. Chi phí trả trước dài hạn 102,311 98,330 94,357 91,591 91,528
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,459,632 4,477,921 4,479,683 4,463,141 4,542,681
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 146,674 138,090 116,491 76,262 127,610
I. Nợ ngắn hạn 138,702 129,584 106,843 66,614 117,556
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 100,779 105,822 82,337 10,865 74,491
4. Người mua trả tiền trước 7 0 0 24,744 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,350 6,680 12,805 18,859 25,867
6. Phải trả người lao động 1,866 694 838 830 1,015
7. Chi phí phải trả 351 150 191 0 440
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,550 7,427 3,106 3,703 6,647
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,972 8,506 9,648 9,648 10,054
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 7,972 8,506 9,648 9,648 10,054
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,312,958 4,339,831 4,363,192 4,386,878 4,415,070
I. Vốn chủ sở hữu 4,312,958 4,339,831 4,363,192 4,386,878 4,415,070
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,850,000 3,850,000 3,850,000 3,850,000 3,850,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -249 -249 -249 -249 -249
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,489 11,489 11,489 11,489 11,489
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 451,718 478,592 501,952 525,638 553,830
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,174 1,174 996 996 996
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,459,632 4,477,921 4,479,683 4,463,141 4,542,681