|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
99.763
|
85.191
|
62.080
|
53.029
|
88.676
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
44.457
|
31.274
|
15.299
|
10.486
|
39.312
|
|
1. Tiền
|
3.053
|
2.969
|
2.060
|
2.819
|
2.444
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
41.405
|
28.305
|
13.239
|
7.667
|
36.868
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
600
|
600
|
600
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
600
|
600
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
38.019
|
38.137
|
29.091
|
23.855
|
31.967
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25.094
|
25.018
|
24.982
|
22.868
|
22.666
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10.353
|
1.179
|
636
|
1.222
|
1.326
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
23.173
|
32.282
|
23.067
|
19.358
|
27.160
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20.602
|
-20.342
|
-19.594
|
-19.594
|
-19.185
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17.095
|
15.445
|
15.571
|
16.679
|
16.604
|
|
1. Hàng tồn kho
|
19.512
|
17.862
|
17.988
|
19.096
|
19.021
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.417
|
-2.417
|
-2.417
|
-2.417
|
-2.417
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
192
|
334
|
1.518
|
1.409
|
193
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
222
|
1.439
|
1.338
|
193
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
192
|
112
|
79
|
71
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
606.561
|
609.740
|
653.028
|
680.644
|
692.078
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
539.018
|
534.306
|
538.271
|
529.360
|
542.993
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
538.676
|
533.987
|
537.807
|
528.926
|
542.587
|
|
- Nguyên giá
|
1.502.867
|
1.512.516
|
1.529.787
|
1.535.391
|
1.563.229
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-964.192
|
-978.528
|
-991.980
|
-1.006.465
|
-1.020.642
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
342
|
319
|
463
|
435
|
406
|
|
- Nguyên giá
|
953
|
953
|
1.160
|
1.160
|
1.160
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-611
|
-634
|
-697
|
-726
|
-754
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
36.062
|
49.147
|
86.275
|
115.404
|
118.069
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
86.275
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
36.062
|
49.147
|
0
|
115.404
|
118.069
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
31.481
|
26.287
|
28.482
|
35.880
|
31.017
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
31.481
|
26.287
|
28.482
|
35.880
|
31.017
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
706.324
|
694.930
|
715.108
|
733.673
|
780.755
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
304.307
|
275.226
|
277.771
|
285.331
|
368.221
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
168.491
|
139.438
|
146.762
|
126.873
|
238.860
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
21.837
|
21.837
|
21.837
|
10.218
|
38.457
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37.417
|
33.225
|
26.030
|
24.172
|
28.683
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
610
|
440
|
500
|
1.281
|
1.288
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.966
|
4.541
|
4.250
|
4.286
|
6.554
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.374
|
19.745
|
25.851
|
16.642
|
24.072
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.931
|
9.676
|
8.080
|
12.046
|
9.119
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
73.266
|
39.017
|
51.945
|
53.544
|
117.032
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13.091
|
10.958
|
8.270
|
4.683
|
13.655
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
135.816
|
135.788
|
131.009
|
158.458
|
129.361
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
2.082
|
2.418
|
2.024
|
0
|
1.688
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
133.734
|
133.370
|
128.985
|
158.458
|
127.673
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
402.017
|
419.704
|
437.337
|
448.342
|
412.534
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
402.017
|
419.704
|
437.337
|
448.342
|
412.534
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
329.954
|
329.954
|
329.954
|
329.954
|
329.954
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44.439
|
44.439
|
44.439
|
44.439
|
53.881
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27.623
|
45.311
|
62.944
|
73.949
|
28.699
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
27.623
|
45.311
|
62.944
|
73.949
|
28.699
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
706.324
|
694.930
|
715.108
|
733.673
|
780.755
|