単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 85,191 62,080 53,029 88,676 67,328
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,274 15,299 10,486 39,312 21,844
1. Tiền 2,969 2,060 2,819 2,444 2,287
2. Các khoản tương đương tiền 28,305 13,239 7,667 36,868 19,557
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 600 600 600 600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 600 600 600 600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,137 29,091 23,855 31,967 26,332
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25,018 24,982 22,868 22,666 22,175
2. Trả trước cho người bán 1,179 636 1,222 4,839 1,713
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 32,282 23,067 19,358 23,647 20,935
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,342 -19,594 -19,594 -19,185 -18,491
IV. Tổng hàng tồn kho 15,445 15,571 16,679 16,604 18,552
1. Hàng tồn kho 17,862 17,988 19,096 19,021 20,969
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,417 -2,417 -2,417 -2,417 -2,417
V. Tài sản ngắn hạn khác 334 1,518 1,409 193 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 222 1,439 1,338 193 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 112 79 71 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 609,740 653,028 680,644 692,078 688,220
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 534,306 538,271 529,360 542,993 527,770
1. Tài sản cố định hữu hình 533,987 537,807 528,926 542,587 527,393
- Nguyên giá 1,512,516 1,529,787 1,535,391 1,563,229 1,562,709
- Giá trị hao mòn lũy kế -978,528 -991,980 -1,006,465 -1,020,642 -1,035,316
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 319 463 435 406 377
- Nguyên giá 953 1,160 1,160 1,160 1,160
- Giá trị hao mòn lũy kế -634 -697 -726 -754 -783
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 49,147 86,275 115,404 118,069 135,699
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 86,275 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 49,147 0 115,404 118,069 135,699
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26,287 28,482 35,880 31,017 24,750
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,287 28,482 35,880 31,017 24,750
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 694,930 715,108 733,673 780,755 755,548
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 275,226 277,771 285,331 368,221 322,140
I. Nợ ngắn hạn 139,438 146,762 126,873 238,860 169,815
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21,837 21,837 10,218 38,457 19,987
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 33,225 26,030 24,172 62,842 29,889
4. Người mua trả tiền trước 440 500 1,281 1,288 1,306
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,541 4,250 4,286 6,554 6,866
6. Phải trả người lao động 19,745 25,851 16,642 24,072 26,835
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,676 8,080 12,046 9,119 14,820
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 39,017 51,945 53,544 82,872 58,707
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,958 8,270 4,683 13,655 11,405
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 135,788 131,009 158,458 129,361 152,325
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 2,418 2,024 0 1,688 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 133,370 128,985 158,458 127,673 152,325
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 419,704 437,337 448,342 412,534 433,408
I. Vốn chủ sở hữu 419,704 437,337 448,342 412,534 433,408
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 329,954 329,954 329,954 329,954 329,954
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 44,439 44,439 44,439 53,881 53,881
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 45,311 62,944 73,949 28,699 49,573
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 45,311 62,944 73,949 28,699 49,573
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 694,930 715,108 733,673 780,755 755,548