|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
85,191
|
62,080
|
53,029
|
88,676
|
67,328
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31,274
|
15,299
|
10,486
|
39,312
|
21,844
|
|
1. Tiền
|
2,969
|
2,060
|
2,819
|
2,444
|
2,287
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
28,305
|
13,239
|
7,667
|
36,868
|
19,557
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
600
|
600
|
600
|
600
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
600
|
600
|
600
|
600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
38,137
|
29,091
|
23,855
|
31,967
|
26,332
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25,018
|
24,982
|
22,868
|
22,666
|
22,175
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,179
|
636
|
1,222
|
4,839
|
1,713
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
32,282
|
23,067
|
19,358
|
23,647
|
20,935
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20,342
|
-19,594
|
-19,594
|
-19,185
|
-18,491
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,445
|
15,571
|
16,679
|
16,604
|
18,552
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17,862
|
17,988
|
19,096
|
19,021
|
20,969
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,417
|
-2,417
|
-2,417
|
-2,417
|
-2,417
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
334
|
1,518
|
1,409
|
193
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
222
|
1,439
|
1,338
|
193
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
112
|
79
|
71
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
609,740
|
653,028
|
680,644
|
692,078
|
688,220
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
534,306
|
538,271
|
529,360
|
542,993
|
527,770
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
533,987
|
537,807
|
528,926
|
542,587
|
527,393
|
|
- Nguyên giá
|
1,512,516
|
1,529,787
|
1,535,391
|
1,563,229
|
1,562,709
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-978,528
|
-991,980
|
-1,006,465
|
-1,020,642
|
-1,035,316
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
319
|
463
|
435
|
406
|
377
|
|
- Nguyên giá
|
953
|
1,160
|
1,160
|
1,160
|
1,160
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-634
|
-697
|
-726
|
-754
|
-783
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
49,147
|
86,275
|
115,404
|
118,069
|
135,699
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
86,275
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
49,147
|
0
|
115,404
|
118,069
|
135,699
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,287
|
28,482
|
35,880
|
31,017
|
24,750
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,287
|
28,482
|
35,880
|
31,017
|
24,750
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
694,930
|
715,108
|
733,673
|
780,755
|
755,548
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
275,226
|
277,771
|
285,331
|
368,221
|
322,140
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
139,438
|
146,762
|
126,873
|
238,860
|
169,815
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
21,837
|
21,837
|
10,218
|
38,457
|
19,987
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33,225
|
26,030
|
24,172
|
62,842
|
29,889
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
440
|
500
|
1,281
|
1,288
|
1,306
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,541
|
4,250
|
4,286
|
6,554
|
6,866
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19,745
|
25,851
|
16,642
|
24,072
|
26,835
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9,676
|
8,080
|
12,046
|
9,119
|
14,820
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
39,017
|
51,945
|
53,544
|
82,872
|
58,707
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,958
|
8,270
|
4,683
|
13,655
|
11,405
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
135,788
|
131,009
|
158,458
|
129,361
|
152,325
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
2,418
|
2,024
|
0
|
1,688
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
133,370
|
128,985
|
158,458
|
127,673
|
152,325
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
419,704
|
437,337
|
448,342
|
412,534
|
433,408
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
419,704
|
437,337
|
448,342
|
412,534
|
433,408
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
329,954
|
329,954
|
329,954
|
329,954
|
329,954
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44,439
|
44,439
|
44,439
|
53,881
|
53,881
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
45,311
|
62,944
|
73,949
|
28,699
|
49,573
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
45,311
|
62,944
|
73,949
|
28,699
|
49,573
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
694,930
|
715,108
|
733,673
|
780,755
|
755,548
|