|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
147.105
|
129.660
|
132.118
|
153.166
|
156.359
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
55.624
|
-144.135
|
-32.024
|
-75.542
|
7.779
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-61.898
|
8.000
|
-49.292
|
-11.363
|
-62.645
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-134
|
-3.730
|
-272
|
-3.106
|
-1.277
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-200
|
-2.000
|
-2.000
|
-1.200
|
-1.900
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
490.459
|
-484.819
|
99.794
|
-97.586
|
373.026
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-571.611
|
536.009
|
-139.237
|
100.425
|
-413.257
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
59.345
|
38.986
|
9.086
|
64.794
|
58.086
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-41.948
|
-37.025
|
-37.338
|
-27.927
|
-30.838
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-128.012
|
127.412
|
-20.329
|
20.329
|
-100.941
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
142.420
|
-142.420
|
25.901
|
-25.901
|
94.623
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
-600
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1.122
|
1.456
|
13
|
76
|
80
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-28.661
|
-50.577
|
-31.754
|
-33.423
|
-37.675
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
42.957
|
6.159
|
37.338
|
16.645
|
21.101
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-43.321
|
-10.542
|
-19.484
|
-19.190
|
-14.919
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-43.503
|
|
|
|
-44.060
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-43.867
|
-4.383
|
17.854
|
-2.546
|
-37.878
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.183
|
-15.975
|
-4.813
|
28.826
|
-17.468
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
44.457
|
31.274
|
15.299
|
10.486
|
39.312
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
31.274
|
15.299
|
10.486
|
39.312
|
21.844
|