単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 135,153 147,105 129,660 132,118 153,166
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -90,474 55,624 -144,135 -32,024 -75,542
3. Tiền chi trả cho người lao động -10,956 -61,898 8,000 -49,292 -11,363
4. Tiền chi trả lãi vay -4,013 -134 -3,730 -272 -3,106
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -200 -2,000 -2,000 -1,200
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -78,272 490,459 -484,819 99,794 -97,586
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 110,312 -571,611 536,009 -139,237 100,425
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 61,750 59,345 38,986 9,086 64,794
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,717 -41,948 -37,025 -37,338 -27,927
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 12,021 -128,012 127,412 -20,329 20,329
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -28,198 142,420 -142,420 25,901 -25,901
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 323 -1,122 1,456 13 76
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -20,572 -28,661 -50,577 -31,754 -33,423
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -16,287 42,957 6,159 37,338 16,645
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -10,542 -43,321 -10,542 -19,484 -19,190
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -43,503
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,830 -43,867 -4,383 17,854 -2,546
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14,348 -13,183 -15,975 -4,813 28,826
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 30,109 44,457 31,274 15,299 10,486
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 44,457 31,274 15,299 10,486 39,312