単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 112,004 106,182 121,323 129,584 117,911
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 112,004 106,182 121,323 129,584 117,911
Giá vốn hàng bán 74,858 77,129 82,673 86,765 78,297
Lợi nhuận gộp 37,147 29,053 38,651 42,819 39,614
Doanh thu hoạt động tài chính 373 215 1,016 166 163
Chi phí tài chính 2,226 2,472 1,865 2,214 1,740
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,472 1,865 2,214
Chi phí bán hàng 8,589 10,394 11,571 14,516 7,997
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,600 9,492 6,926 6,751 10,643
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,105 6,910 19,305 19,505 19,397
Thu nhập khác 3,257 250 39 398
Chi phí khác 2,300 -4,444 198
Lợi nhuận khác 957 4,444 250 39 200
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,061 11,353 19,555 19,544 19,597
Chi phí thuế TNDN hiện hành -3,447 1,135 1,955 1,954 1,964
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN -3,447 1,135 1,955 1,954 1,964
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,508 10,218 17,599 17,589 17,633
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,508 10,218 17,599 17,589 17,633
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)