|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
106,182
|
121,323
|
129,584
|
117,911
|
114,862
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
106,182
|
121,323
|
129,584
|
117,911
|
114,862
|
|
Giá vốn hàng bán
|
77,129
|
82,673
|
86,765
|
78,297
|
82,829
|
|
Lợi nhuận gộp
|
29,053
|
38,651
|
42,819
|
39,614
|
32,033
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
215
|
1,016
|
166
|
163
|
30
|
|
Chi phí tài chính
|
2,472
|
1,865
|
2,214
|
1,740
|
2,214
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,472
|
1,865
|
2,214
|
|
2,088
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,394
|
11,571
|
14,516
|
7,997
|
11,663
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,492
|
6,926
|
6,751
|
10,643
|
7,741
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,910
|
19,305
|
19,505
|
19,397
|
10,444
|
|
Thu nhập khác
|
|
250
|
39
|
398
|
1,784
|
|
Chi phí khác
|
-4,444
|
|
|
198
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,444
|
250
|
39
|
200
|
1,784
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,353
|
19,555
|
19,544
|
19,597
|
12,228
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,135
|
1,955
|
1,954
|
1,964
|
1,223
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,135
|
1,955
|
1,954
|
1,964
|
1,223
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,218
|
17,599
|
17,589
|
17,633
|
11,006
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,218
|
17,599
|
17,589
|
17,633
|
11,006
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|