単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 129,584 117,911 114,862 133,597 139,152
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 129,584 117,911 114,862 133,597 139,152
Giá vốn hàng bán 86,765 78,297 82,829 90,758 94,215
Lợi nhuận gộp 42,819 39,614 32,033 42,840 44,937
Doanh thu hoạt động tài chính 166 163 30 86 214
Chi phí tài chính 2,214 1,740 2,214 1,867 2,864
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,214 2,088 2,864
Chi phí bán hàng 14,516 7,997 11,663 12,905 10,184
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,751 10,643 7,741 6,845 9,090
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,505 19,397 10,444 21,310 23,012
Thu nhập khác 39 398 1,784 3 426
Chi phí khác 198 1,590 34
Lợi nhuận khác 39 200 1,784 -1,587 393
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,544 19,597 12,228 19,723 23,405
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,954 1,964 1,223 2,029 2,531
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,954 1,964 1,223 2,029 2,531
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,589 17,633 11,006 17,694 20,874
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,589 17,633 11,006 17,694 20,874
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)