単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106,182 121,323 129,584 117,911 114,862
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 106,182 121,323 129,584 117,911 114,862
Giá vốn hàng bán 77,129 82,673 86,765 78,297 82,829
Lợi nhuận gộp 29,053 38,651 42,819 39,614 32,033
Doanh thu hoạt động tài chính 215 1,016 166 163 30
Chi phí tài chính 2,472 1,865 2,214 1,740 2,214
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,472 1,865 2,214 2,088
Chi phí bán hàng 10,394 11,571 14,516 7,997 11,663
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,492 6,926 6,751 10,643 7,741
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,910 19,305 19,505 19,397 10,444
Thu nhập khác 250 39 398 1,784
Chi phí khác -4,444 198
Lợi nhuận khác 4,444 250 39 200 1,784
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,353 19,555 19,544 19,597 12,228
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,135 1,955 1,954 1,964 1,223
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,135 1,955 1,954 1,964 1,223
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,218 17,599 17,589 17,633 11,006
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,218 17,599 17,589 17,633 11,006
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)