単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121,323 129,584 117,911 114,862 133,597
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 121,323 129,584 117,911 114,862 133,597
Giá vốn hàng bán 82,673 86,765 78,297 82,829 90,758
Lợi nhuận gộp 38,651 42,819 39,614 32,033 42,840
Doanh thu hoạt động tài chính 1,016 166 163 30 86
Chi phí tài chính 1,865 2,214 1,740 2,214 1,867
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,865 2,214 2,088
Chi phí bán hàng 11,571 14,516 7,997 11,663 12,905
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,926 6,751 10,643 7,741 6,845
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,305 19,505 19,397 10,444 21,310
Thu nhập khác 250 39 398 1,784 3
Chi phí khác 198 1,590
Lợi nhuận khác 250 39 200 1,784 -1,587
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,555 19,544 19,597 12,228 19,723
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,955 1,954 1,964 1,223 2,029
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,955 1,954 1,964 1,223 2,029
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,599 17,589 17,633 11,006 17,694
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,599 17,589 17,633 11,006 17,694
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)