|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
128,727
|
119,814
|
135,153
|
147,105
|
129,660
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-125,152
|
-31,335
|
-90,474
|
55,624
|
-144,135
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
4,630
|
-49,936
|
-10,956
|
-61,898
|
8,000
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,553
|
-1,029
|
-4,013
|
-134
|
-3,730
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,550
|
|
|
-200
|
-2,000
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-311,696
|
80,553
|
-78,272
|
490,459
|
-484,819
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
364,835
|
-143,981
|
110,312
|
-571,611
|
536,009
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54,241
|
-25,913
|
61,750
|
59,345
|
38,986
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-29,471
|
-20,017
|
-4,717
|
-41,948
|
-37,025
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
122,803
|
-12,021
|
12,021
|
-128,012
|
127,412
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-142,468
|
28,198
|
-28,198
|
142,420
|
-142,420
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
759
|
140
|
323
|
-1,122
|
1,456
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-48,377
|
-3,699
|
-20,572
|
-28,661
|
-50,577
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
42,258
|
-16,287
|
42,957
|
6,159
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-8,978
|
-27,904
|
-10,542
|
-43,321
|
-10,542
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-43,503
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8,978
|
14,353
|
-26,830
|
-43,867
|
-4,383
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3,114
|
-15,258
|
14,348
|
-13,183
|
-15,975
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
48,481
|
45,366
|
30,109
|
44,457
|
31,274
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
45,366
|
30,109
|
44,457
|
31,274
|
15,299
|