|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,685,577
|
3,146,131
|
2,953,296
|
3,107,510
|
3,333,766
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
14,817
|
38,004
|
27,530
|
8,702
|
29,206
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,670,761
|
3,108,127
|
2,925,766
|
3,098,808
|
3,304,560
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,420,592
|
2,818,179
|
2,694,568
|
2,835,872
|
3,015,749
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
250,168
|
289,948
|
231,199
|
262,937
|
288,812
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
30,878
|
59,758
|
48,547
|
59,924
|
49,094
|
|
7. Chi phí tài chính
|
46,825
|
95,296
|
105,891
|
92,480
|
76,264
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
34,747
|
39,813
|
55,591
|
43,993
|
43,844
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
166,729
|
193,924
|
110,756
|
165,030
|
170,998
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43,553
|
37,930
|
42,725
|
44,305
|
46,258
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,939
|
22,555
|
20,374
|
21,046
|
44,386
|
|
12. Thu nhập khác
|
10,146
|
3,636
|
1,636
|
195
|
2,126
|
|
13. Chi phí khác
|
8,540
|
231
|
1,393
|
724
|
934
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,606
|
3,405
|
243
|
-529
|
1,192
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,545
|
25,960
|
20,616
|
20,517
|
45,578
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,987
|
5,690
|
5,677
|
4,482
|
5,928
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,987
|
5,690
|
5,677
|
4,482
|
5,928
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21,557
|
20,271
|
14,939
|
16,035
|
39,650
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21,557
|
20,271
|
14,939
|
16,035
|
39,650
|