単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 663,266 801,998 944,637 924,120 654,905
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,906 9,867 1,007 10,426 0
Doanh thu thuần 655,360 792,131 943,631 913,693 654,905
Giá vốn hàng bán 610,909 723,023 861,946 819,778 569,029
Lợi nhuận gộp 44,451 69,108 81,684 93,915 85,876
Doanh thu hoạt động tài chính 11,234 14,075 11,628 12,158 6,988
Chi phí tài chính 13,373 25,308 23,052 14,531 7,772
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,004 9,015 13,574 13,251 7,835
Chi phí bán hàng 28,152 33,621 44,295 64,521 71,112
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,235 11,787 10,564 13,081 9,459
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,926 12,467 15,401 13,940 4,521
Thu nhập khác 199 40 28 490 17
Chi phí khác 99 1 83 752 834
Lợi nhuận khác 100 40 -55 -261 -817
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,026 12,506 15,346 13,679 3,704
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,831 0 3,535 40
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,831 0 3,535 40
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,026 10,675 15,346 10,144 3,664
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,026 10,675 15,346 10,144 3,664
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)