単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 801,998 944,637 924,120 654,905 702,638
Các khoản giảm trừ doanh thu 9,867 1,007 10,426 0 5,480
Doanh thu thuần 792,131 943,631 913,693 654,905 697,158
Giá vốn hàng bán 723,023 861,946 819,778 569,029 607,040
Lợi nhuận gộp 69,108 81,684 93,915 85,876 90,118
Doanh thu hoạt động tài chính 14,075 11,628 12,158 6,988 5,464
Chi phí tài chính 25,308 23,052 14,531 7,772 12,057
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,015 13,574 13,251 7,835 11,827
Chi phí bán hàng 33,621 44,295 64,521 71,112 61,926
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,787 10,564 13,081 9,459 11,692
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,467 15,401 13,940 4,521 9,909
Thu nhập khác 40 28 490 17 5,425
Chi phí khác 1 83 752 834 163
Lợi nhuận khác 40 -55 -261 -817 5,262
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,506 15,346 13,679 3,704 15,170
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,831 0 3,535 40 1,820
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,831 0 3,535 40 1,820
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,675 15,346 10,144 3,664 13,350
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,675 15,346 10,144 3,664 13,350
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)