|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
883,429
|
729,461
|
1,220,417
|
1,530,920
|
972,605
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
61,956
|
7,400
|
5,678
|
11,079
|
38,431
|
|
1. Tiền
|
61,956
|
7,400
|
5,678
|
11,079
|
38,431
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,364
|
7,364
|
7,278
|
5,036
|
5,954
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2,738
|
2,738
|
2,738
|
496
|
1,365
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-374
|
-374
|
-460
|
-460
|
-411
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
369,682
|
260,772
|
387,119
|
463,601
|
276,879
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
343,994
|
252,905
|
354,066
|
425,731
|
250,911
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,415
|
6,812
|
25,973
|
15,123
|
11,995
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
20,338
|
1,118
|
7,143
|
22,812
|
14,037
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-64
|
-64
|
-64
|
-64
|
-64
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
433,518
|
438,702
|
809,885
|
998,884
|
587,939
|
|
1. Hàng tồn kho
|
433,519
|
438,704
|
809,887
|
998,886
|
587,941
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,908
|
15,223
|
10,457
|
52,318
|
63,402
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
522
|
432
|
559
|
864
|
655
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,386
|
12,849
|
9,897
|
51,454
|
62,747
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1,942
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
444,350
|
432,283
|
416,437
|
416,895
|
419,671
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,414
|
6,447
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,414
|
6,447
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
393,708
|
383,696
|
373,778
|
368,651
|
372,332
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
357,845
|
348,080
|
338,410
|
333,531
|
337,459
|
|
- Nguyên giá
|
741,704
|
743,116
|
744,406
|
750,245
|
765,506
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-383,859
|
-395,035
|
-405,995
|
-416,715
|
-428,047
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35,863
|
35,616
|
35,368
|
35,120
|
34,873
|
|
- Nguyên giá
|
41,681
|
41,681
|
41,681
|
41,681
|
41,681
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,818
|
-6,065
|
-6,313
|
-6,561
|
-6,808
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
37,167
|
35,079
|
35,597
|
39,410
|
38,505
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37,167
|
35,079
|
35,597
|
39,410
|
38,505
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,327,779
|
1,161,744
|
1,636,854
|
1,947,815
|
1,392,276
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
968,127
|
811,992
|
1,275,967
|
1,571,582
|
1,005,899
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
858,604
|
716,059
|
1,195,741
|
1,484,171
|
957,451
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
723,449
|
580,176
|
1,018,855
|
1,319,477
|
800,754
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
51,878
|
86,205
|
110,640
|
66,081
|
48,971
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17,661
|
8,875
|
10,839
|
19,411
|
13,437
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,597
|
60
|
543
|
485
|
4,481
|
|
6. Phải trả người lao động
|
40,953
|
21,069
|
37,134
|
45,675
|
55,329
|
|
7. Chi phí phải trả
|
6,106
|
3,546
|
5,828
|
6,393
|
7,520
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,401
|
6,069
|
1,844
|
16,591
|
16,900
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
109,523
|
95,933
|
80,226
|
87,411
|
48,448
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
109,523
|
95,933
|
80,226
|
87,411
|
48,448
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
359,652
|
349,753
|
360,887
|
376,234
|
386,377
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
359,652
|
349,753
|
360,887
|
376,234
|
386,377
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
216,112
|
216,112
|
216,112
|
216,112
|
216,112
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
127,510
|
130,619
|
130,619
|
130,619
|
130,619
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,035
|
3,026
|
14,160
|
29,507
|
39,650
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,560
|
10,058
|
10,058
|
10,058
|
10,058
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,327,779
|
1,161,744
|
1,636,854
|
1,947,815
|
1,392,276
|