|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,530,920
|
972,605
|
993,429
|
1,579,331
|
1,613,991
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,079
|
38,431
|
30,864
|
15,184
|
4,582
|
|
1. Tiền
|
11,079
|
38,431
|
7,164
|
10,184
|
4,582
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
23,700
|
5,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,036
|
5,954
|
8,117
|
7,376
|
6,400
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
496
|
1,365
|
3,135
|
2,723
|
1,493
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-460
|
-411
|
-18
|
-347
|
-93
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
463,601
|
276,879
|
244,590
|
288,881
|
387,318
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
425,731
|
250,911
|
205,912
|
252,917
|
343,965
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15,123
|
11,995
|
14,120
|
7,268
|
7,400
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
22,812
|
14,037
|
24,623
|
28,760
|
36,017
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-64
|
-64
|
-64
|
-64
|
-64
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
998,884
|
587,939
|
675,709
|
1,239,232
|
1,185,017
|
|
1. Hàng tồn kho
|
998,886
|
587,941
|
675,711
|
1,239,234
|
1,185,019
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
52,318
|
63,402
|
34,148
|
28,657
|
30,674
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
864
|
655
|
379
|
946
|
1,312
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
51,454
|
62,747
|
23,665
|
20,260
|
28,662
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
10,104
|
7,451
|
700
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
416,895
|
419,671
|
410,444
|
402,744
|
391,862
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
368,651
|
372,332
|
366,497
|
357,531
|
346,828
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
333,531
|
337,459
|
331,872
|
322,980
|
312,514
|
|
- Nguyên giá
|
750,245
|
765,506
|
771,558
|
773,911
|
775,005
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-416,715
|
-428,047
|
-439,686
|
-450,932
|
-462,491
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35,120
|
34,873
|
34,625
|
34,552
|
34,314
|
|
- Nguyên giá
|
41,681
|
41,681
|
41,681
|
41,846
|
41,846
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,561
|
-6,808
|
-7,056
|
-7,294
|
-7,532
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39,410
|
38,505
|
38,101
|
38,019
|
37,081
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39,410
|
38,505
|
38,101
|
38,019
|
37,081
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,947,815
|
1,392,276
|
1,403,873
|
1,982,075
|
2,005,853
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,571,582
|
1,005,899
|
1,024,390
|
1,590,542
|
1,604,092
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,484,171
|
957,451
|
975,941
|
1,561,343
|
1,574,893
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,319,477
|
800,754
|
815,029
|
1,337,524
|
1,333,879
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
66,081
|
48,971
|
66,337
|
61,569
|
42,241
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19,411
|
13,437
|
10,544
|
40,118
|
23,084
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
485
|
4,481
|
9
|
2,533
|
2,580
|
|
6. Phải trả người lao động
|
45,675
|
55,329
|
24,604
|
39,846
|
45,466
|
|
7. Chi phí phải trả
|
6,393
|
7,520
|
46,912
|
67,894
|
71,404
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
16,591
|
16,900
|
1,748
|
1,500
|
45,881
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
87,411
|
48,448
|
48,448
|
29,199
|
29,199
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
87,411
|
48,448
|
48,448
|
29,199
|
29,199
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
376,234
|
386,377
|
379,483
|
391,533
|
401,761
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
376,234
|
386,377
|
379,483
|
391,533
|
401,761
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
216,112
|
216,112
|
216,112
|
216,112
|
216,112
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
130,619
|
130,619
|
159,711
|
159,711
|
159,711
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
29,507
|
39,650
|
3,664
|
15,714
|
25,942
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,058
|
10,058
|
10,758
|
10,358
|
10,358
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,947,815
|
1,392,276
|
1,403,873
|
1,982,075
|
2,005,853
|