TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,046,854
|
862,778
|
1,223,421
|
1,144,339
|
883,429
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
48,966
|
10,444
|
10,548
|
16,753
|
61,956
|
1. Tiền
|
48,966
|
10,444
|
10,548
|
16,753
|
61,956
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,160
|
7,160
|
7,175
|
7,175
|
7,364
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2,580
|
2,580
|
2,580
|
2,580
|
2,738
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-420
|
-420
|
-405
|
-405
|
-374
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
373,373
|
281,539
|
399,946
|
355,655
|
369,682
|
1. Phải thu khách hàng
|
326,549
|
236,735
|
364,613
|
323,735
|
343,994
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,799
|
17,785
|
9,551
|
4,500
|
5,415
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
33,089
|
27,083
|
25,846
|
27,485
|
20,338
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-64
|
-64
|
-64
|
-64
|
-64
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
603,932
|
548,634
|
789,342
|
744,972
|
433,518
|
1. Hàng tồn kho
|
604,012
|
548,713
|
789,400
|
745,031
|
433,519
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-80
|
-80
|
-59
|
-59
|
-2
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,423
|
15,000
|
16,410
|
19,783
|
10,908
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,079
|
625
|
631
|
786
|
522
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,343
|
14,376
|
15,779
|
18,997
|
10,386
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
482,724
|
472,265
|
458,830
|
451,533
|
444,350
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,116
|
6,256
|
6,414
|
6,198
|
6,414
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,116
|
6,256
|
6,414
|
6,198
|
6,414
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
432,395
|
423,786
|
412,521
|
405,148
|
393,708
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
395,541
|
387,180
|
376,162
|
369,038
|
357,845
|
- Nguyên giá
|
733,853
|
737,231
|
737,697
|
741,501
|
741,704
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-338,312
|
-350,051
|
-361,535
|
-372,463
|
-383,859
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
36,854
|
36,606
|
36,358
|
36,111
|
35,863
|
- Nguyên giá
|
41,681
|
41,681
|
41,681
|
41,681
|
41,681
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,827
|
-5,075
|
-5,322
|
-5,570
|
-5,818
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39,519
|
40,830
|
39,896
|
38,759
|
37,167
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39,519
|
40,830
|
39,896
|
38,759
|
37,167
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,529,578
|
1,335,043
|
1,682,251
|
1,595,872
|
1,327,779
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,174,649
|
991,003
|
1,326,281
|
1,233,862
|
968,127
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,021,862
|
845,216
|
1,191,626
|
1,099,207
|
858,604
|
1. Vay và nợ ngắn
|
897,521
|
741,727
|
1,028,282
|
1,003,573
|
723,449
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
46,745
|
53,280
|
87,959
|
28,272
|
51,878
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,798
|
13,860
|
15,417
|
7,750
|
17,661
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,664
|
20
|
2,330
|
2,329
|
4,597
|
6. Phải trả người lao động
|
39,188
|
21,867
|
36,968
|
38,186
|
40,953
|
7. Chi phí phải trả
|
7,352
|
869
|
6,485
|
4,790
|
6,106
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,811
|
1,584
|
1,541
|
1,662
|
1,401
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
152,787
|
145,787
|
134,655
|
134,655
|
109,523
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
152,787
|
145,787
|
134,655
|
134,655
|
109,523
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
354,929
|
344,041
|
355,970
|
362,009
|
359,652
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
354,929
|
344,041
|
355,970
|
362,009
|
359,652
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
216,112
|
216,112
|
216,112
|
216,112
|
216,112
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
123,882
|
127,510
|
127,510
|
127,510
|
127,510
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,939
|
423
|
12,353
|
18,392
|
16,035
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,783
|
12,008
|
12,644
|
12,644
|
12,560
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,529,578
|
1,335,043
|
1,682,251
|
1,595,872
|
1,327,779
|