単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,530,920 972,605 993,429 1,579,331 1,613,991
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,079 38,431 30,864 15,184 4,582
1. Tiền 11,079 38,431 7,164 10,184 4,582
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 23,700 5,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,036 5,954 8,117 7,376 6,400
1. Đầu tư ngắn hạn 496 1,365 3,135 2,723 1,493
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -460 -411 -18 -347 -93
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 463,601 276,879 244,590 288,881 387,318
1. Phải thu khách hàng 425,731 250,911 205,912 252,917 343,965
2. Trả trước cho người bán 15,123 11,995 14,120 7,268 7,400
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 22,812 14,037 24,623 28,760 36,017
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -64 -64 -64 -64 -64
IV. Tổng hàng tồn kho 998,884 587,939 675,709 1,239,232 1,185,017
1. Hàng tồn kho 998,886 587,941 675,711 1,239,234 1,185,019
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2 -2 -2 -2 -2
V. Tài sản ngắn hạn khác 52,318 63,402 34,148 28,657 30,674
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 864 655 379 946 1,312
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 51,454 62,747 23,665 20,260 28,662
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 10,104 7,451 700
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 416,895 419,671 410,444 402,744 391,862
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 368,651 372,332 366,497 357,531 346,828
1. Tài sản cố định hữu hình 333,531 337,459 331,872 322,980 312,514
- Nguyên giá 750,245 765,506 771,558 773,911 775,005
- Giá trị hao mòn lũy kế -416,715 -428,047 -439,686 -450,932 -462,491
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35,120 34,873 34,625 34,552 34,314
- Nguyên giá 41,681 41,681 41,681 41,846 41,846
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,561 -6,808 -7,056 -7,294 -7,532
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 39,410 38,505 38,101 38,019 37,081
1. Chi phí trả trước dài hạn 39,410 38,505 38,101 38,019 37,081
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,947,815 1,392,276 1,403,873 1,982,075 2,005,853
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,571,582 1,005,899 1,024,390 1,590,542 1,604,092
I. Nợ ngắn hạn 1,484,171 957,451 975,941 1,561,343 1,574,893
1. Vay và nợ ngắn 1,319,477 800,754 815,029 1,337,524 1,333,879
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 66,081 48,971 66,337 61,569 42,241
4. Người mua trả tiền trước 19,411 13,437 10,544 40,118 23,084
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 485 4,481 9 2,533 2,580
6. Phải trả người lao động 45,675 55,329 24,604 39,846 45,466
7. Chi phí phải trả 6,393 7,520 46,912 67,894 71,404
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,591 16,900 1,748 1,500 45,881
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 87,411 48,448 48,448 29,199 29,199
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 87,411 48,448 48,448 29,199 29,199
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 376,234 386,377 379,483 391,533 401,761
I. Vốn chủ sở hữu 376,234 386,377 379,483 391,533 401,761
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 216,112 216,112 216,112 216,112 216,112
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 130,619 130,619 159,711 159,711 159,711
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29,507 39,650 3,664 15,714 25,942
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,058 10,058 10,758 10,358 10,358
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,947,815 1,392,276 1,403,873 1,982,075 2,005,853