|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
800,760
|
663,266
|
801,998
|
944,637
|
924,120
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,429
|
7,906
|
9,867
|
1,007
|
10,426
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
795,331
|
655,360
|
792,131
|
943,631
|
913,693
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
735,796
|
610,909
|
723,023
|
861,946
|
819,778
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
59,536
|
44,451
|
69,108
|
81,684
|
93,915
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,008
|
11,234
|
14,075
|
11,628
|
12,158
|
|
7. Chi phí tài chính
|
26,251
|
13,373
|
25,308
|
23,052
|
14,531
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,764
|
8,004
|
9,015
|
13,574
|
13,251
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
39,442
|
28,152
|
33,621
|
44,295
|
64,521
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,613
|
11,235
|
11,787
|
10,564
|
13,081
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
237
|
2,926
|
12,467
|
15,401
|
13,940
|
|
12. Thu nhập khác
|
47
|
199
|
40
|
28
|
490
|
|
13. Chi phí khác
|
374
|
99
|
1
|
83
|
752
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-328
|
100
|
40
|
-55
|
-261
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-91
|
3,026
|
12,506
|
15,346
|
13,679
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,267
|
|
1,831
|
0
|
3,535
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,267
|
|
1,831
|
0
|
3,535
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2,357
|
3,026
|
10,675
|
15,346
|
10,144
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2,357
|
3,026
|
10,675
|
15,346
|
10,144
|