1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
898.444
|
795.317
|
800.760
|
663.266
|
801.998
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.528
|
1.745
|
5.429
|
7.906
|
9.867
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
896.916
|
793.572
|
795.331
|
655.360
|
792.131
|
4. Giá vốn hàng bán
|
806.325
|
718.402
|
735.796
|
610.909
|
723.023
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
90.590
|
75.170
|
59.536
|
44.451
|
69.108
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14.499
|
14.087
|
17.008
|
11.234
|
14.075
|
7. Chi phí tài chính
|
19.561
|
24.603
|
26.251
|
13.373
|
25.308
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.670
|
13.129
|
11.764
|
8.004
|
9.015
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
55.231
|
47.606
|
39.442
|
28.152
|
33.621
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.742
|
11.064
|
10.613
|
11.235
|
11.787
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.556
|
5.984
|
237
|
2.926
|
12.467
|
12. Thu nhập khác
|
35
|
89
|
47
|
199
|
40
|
13. Chi phí khác
|
207
|
33
|
374
|
99
|
1
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-172
|
55
|
-328
|
100
|
40
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.383
|
6.039
|
-91
|
3.026
|
12.506
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
2.267
|
|
1.831
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2.197
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.197
|
|
2.267
|
|
1.831
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13.186
|
6.039
|
-2.357
|
3.026
|
10.675
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.186
|
6.039
|
-2.357
|
3.026
|
10.675
|