TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
105.412
|
110.029
|
103.003
|
109.976
|
110.704
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.342
|
26.465
|
5.968
|
420
|
8.401
|
1. Tiền
|
3.342
|
1.465
|
3.968
|
420
|
2.401
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6.000
|
25.000
|
2.000
|
0
|
6.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14.000
|
11.000
|
39.000
|
52.000
|
55.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14.000
|
11.000
|
39.000
|
52.000
|
55.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
69.411
|
60.181
|
40.767
|
42.327
|
32.059
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
63.599
|
56.470
|
37.645
|
38.574
|
28.568
|
2. Trả trước cho người bán
|
799
|
326
|
95
|
72
|
170
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.014
|
3.385
|
3.027
|
3.681
|
3.322
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12.641
|
12.367
|
17.268
|
15.000
|
14.469
|
1. Hàng tồn kho
|
12.641
|
12.367
|
17.268
|
15.000
|
14.469
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18
|
17
|
0
|
229
|
774
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18
|
0
|
0
|
105
|
604
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
17
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
124
|
170
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12.772
|
10.233
|
6.836
|
8.128
|
7.172
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
330
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
330
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
11.749
|
8.936
|
6.342
|
6.920
|
6.399
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.215
|
7.342
|
5.955
|
4.750
|
4.036
|
- Nguyên giá
|
21.370
|
21.715
|
22.838
|
23.707
|
25.464
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.155
|
-14.373
|
-16.882
|
-18.956
|
-21.428
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.534
|
1.594
|
387
|
2.169
|
2.363
|
- Nguyên giá
|
4.983
|
5.543
|
5.543
|
7.800
|
8.895
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.448
|
-3.948
|
-5.156
|
-5.631
|
-6.532
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.024
|
1.297
|
494
|
1.208
|
443
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
957
|
1.230
|
427
|
1.142
|
376
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
67
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
67
|
0
|
67
|
67
|
67
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
118.184
|
120.262
|
109.839
|
118.104
|
117.876
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
61.080
|
62.741
|
51.125
|
57.997
|
56.207
|
I. Nợ ngắn hạn
|
61.080
|
62.741
|
51.125
|
57.997
|
56.207
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39.060
|
31.935
|
27.067
|
31.696
|
24.552
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.281
|
1.680
|
723
|
878
|
794
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.752
|
6.553
|
4.202
|
4.011
|
3.156
|
6. Phải trả người lao động
|
13.714
|
19.382
|
11.812
|
15.883
|
19.824
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
558
|
1.036
|
4.376
|
1.932
|
3.798
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
715
|
2.156
|
2.944
|
3.597
|
4.083
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
57.105
|
57.521
|
58.714
|
60.107
|
61.670
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
57.105
|
57.521
|
58.714
|
60.107
|
61.670
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
94
|
94
|
94
|
94
|
94
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-27
|
-27
|
-27
|
-27
|
-27
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
890
|
1.146
|
1.410
|
1.711
|
2.059
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6.148
|
6.308
|
7.238
|
8.330
|
9.545
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
-421
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.148
|
6.308
|
7.659
|
8.330
|
9.545
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
118.184
|
120.262
|
109.839
|
118.104
|
117.876
|