Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 105.412 110.029 103.003 109.976 110.704
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.342 26.465 5.968 420 8.401
1. Tiền 3.342 1.465 3.968 420 2.401
2. Các khoản tương đương tiền 6.000 25.000 2.000 0 6.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14.000 11.000 39.000 52.000 55.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14.000 11.000 39.000 52.000 55.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 69.411 60.181 40.767 42.327 32.059
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63.599 56.470 37.645 38.574 28.568
2. Trả trước cho người bán 799 326 95 72 170
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.014 3.385 3.027 3.681 3.322
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 12.641 12.367 17.268 15.000 14.469
1. Hàng tồn kho 12.641 12.367 17.268 15.000 14.469
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18 17 0 229 774
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18 0 0 105 604
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 17 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 124 170
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12.772 10.233 6.836 8.128 7.172
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 330
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 330
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11.749 8.936 6.342 6.920 6.399
1. Tài sản cố định hữu hình 9.215 7.342 5.955 4.750 4.036
- Nguyên giá 21.370 21.715 22.838 23.707 25.464
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.155 -14.373 -16.882 -18.956 -21.428
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.534 1.594 387 2.169 2.363
- Nguyên giá 4.983 5.543 5.543 7.800 8.895
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.448 -3.948 -5.156 -5.631 -6.532
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.024 1.297 494 1.208 443
1. Chi phí trả trước dài hạn 957 1.230 427 1.142 376
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 67 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 67 0 67 67 67
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 118.184 120.262 109.839 118.104 117.876
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 61.080 62.741 51.125 57.997 56.207
I. Nợ ngắn hạn 61.080 62.741 51.125 57.997 56.207
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 39.060 31.935 27.067 31.696 24.552
4. Người mua trả tiền trước 2.281 1.680 723 878 794
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.752 6.553 4.202 4.011 3.156
6. Phải trả người lao động 13.714 19.382 11.812 15.883 19.824
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 558 1.036 4.376 1.932 3.798
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 715 2.156 2.944 3.597 4.083
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 57.105 57.521 58.714 60.107 61.670
I. Vốn chủ sở hữu 57.105 57.521 58.714 60.107 61.670
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 94 94 94 94 94
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -27 -27 -27 -27 -27
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 890 1.146 1.410 1.711 2.059
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.148 6.308 7.238 8.330 9.545
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 -421 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.148 6.308 7.659 8.330 9.545
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 118.184 120.262 109.839 118.104 117.876