I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
167.336
|
446.067
|
200.561
|
414.249
|
544.208
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
203.985
|
223.207
|
216.539
|
63.126
|
9.594
|
- Khấu hao TSCĐ
|
194.718
|
224.955
|
166.695
|
159.144
|
171.344
|
- Các khoản dự phòng
|
14.589
|
120.723
|
64.389
|
-6.345
|
-12.162
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
7.212
|
-36.079
|
-2.899
|
-7.951
|
-1.853
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-138.122
|
-203.315
|
-100.538
|
-201.896
|
-291.560
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
137.008
|
116.923
|
88.892
|
120.173
|
143.826
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-11.421
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
371.321
|
669.274
|
417.100
|
477.375
|
553.803
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
297.839
|
-394.275
|
-877.979
|
-646.346
|
-1.982.405
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
515.069
|
723.696
|
251.643
|
-51.121
|
-77.566
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-394.805
|
370.393
|
565.847
|
29.386
|
722.135
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
92.595
|
16.388
|
-92.371
|
21.086
|
13.485
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-33.751
|
0
|
6.000
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-133.179
|
-86.482
|
-107.804
|
-173.554
|
-70.985
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-60.408
|
-139.557
|
-112.046
|
-76.464
|
-123.310
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
130.137
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.188
|
-217.494
|
-89.006
|
-28.810
|
-29.530
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
684.243
|
1.038.329
|
-44.617
|
-442.450
|
-994.374
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.607.065
|
-725.673
|
-362.762
|
-162.980
|
-388.436
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
54.255
|
5.686
|
745
|
5.178
|
103.293
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-178.468
|
-666.976
|
-216.518
|
-151.801
|
-561.180
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
683.455
|
545.836
|
189.768
|
179.243
|
207.775
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-267.520
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
23.000
|
43.396
|
0
|
30.000
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
89.644
|
36.273
|
98.231
|
206.166
|
110.402
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.202.698
|
-761.459
|
-290.535
|
105.805
|
-528.146
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
15.105
|
61.211
|
411.944
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
8.395.159
|
6.599.122
|
8.625.943
|
8.133.594
|
9.465.356
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7.989.160
|
-6.555.257
|
-8.860.635
|
-7.508.691
|
-7.786.940
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-100.667
|
-33.939
|
-354.170
|
-168.743
|
-219.317
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
320.437
|
71.137
|
-176.918
|
456.160
|
1.459.099
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-198.018
|
348.007
|
-512.070
|
119.516
|
-63.421
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
862.961
|
663.708
|
1.013.462
|
474.220
|
602.123
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1.047
|
-1.466
|
-1.336
|
-239
|
2.102
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
663.896
|
1.010.249
|
500.056
|
593.497
|
540.803
|