|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
905,675
|
914,237
|
1,230,477
|
1,499,327
|
1,072,036
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
905,675
|
914,237
|
1,230,477
|
1,499,327
|
1,072,036
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
746,643
|
779,534
|
1,058,098
|
1,242,389
|
882,917
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
159,032
|
134,703
|
172,380
|
256,938
|
189,119
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
182,300
|
224,249
|
172,523
|
126,827
|
77,815
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,009
|
56,199
|
3,532
|
116,952
|
46,861
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,009
|
56,199
|
3,532
|
116,952
|
36,262
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-15,242
|
661
|
2,667
|
0
|
3
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,572
|
12,527
|
34,776
|
9,194
|
11,367
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,249
|
17,671
|
24,801
|
29,931
|
100,750
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
267,260
|
273,216
|
284,460
|
227,688
|
107,959
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,707
|
1,519
|
1,368
|
35,436
|
4,994
|
|
13. Chi phí khác
|
4,553
|
2,336
|
4,861
|
55,388
|
12,611
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,846
|
-817
|
-3,494
|
-19,952
|
-7,618
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
265,414
|
272,399
|
280,967
|
207,735
|
100,341
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
51,107
|
61,840
|
67,078
|
67,342
|
32,489
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
51,107
|
61,840
|
67,078
|
67,342
|
32,489
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
214,307
|
210,559
|
213,889
|
140,393
|
67,852
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9,796
|
5,788
|
-64,854
|
-1,529
|
-2,336
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
204,511
|
204,771
|
278,743
|
141,922
|
70,188
|