|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
515,615
|
548,831
|
573,891
|
596,427
|
576,130
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55,727
|
71,167
|
53,523
|
60,205
|
53,174
|
|
1. Tiền
|
55,727
|
56,167
|
53,523
|
50,205
|
53,174
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
15,000
|
0
|
10,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
436,748
|
447,949
|
475,249
|
478,109
|
474,068
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
6,696
|
4,554
|
4,554
|
1,438
|
6,896
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-74
|
-5
|
-5
|
-29
|
-29
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
430,126
|
443,400
|
470,700
|
476,700
|
467,200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23,025
|
29,631
|
36,299
|
53,708
|
45,783
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9,251
|
10,146
|
21,765
|
13,989
|
11,906
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,433
|
2,186
|
3,212
|
300
|
771
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3,100
|
1,100
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11,631
|
18,878
|
13,679
|
41,216
|
34,902
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,389
|
-2,679
|
-2,358
|
-1,796
|
-1,796
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
265
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
265
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
115
|
84
|
8,820
|
4,405
|
2,840
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
115
|
84
|
8,820
|
4,405
|
1,526
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,314
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
667,531
|
654,624
|
641,224
|
630,020
|
619,871
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,285
|
7,285
|
7,285
|
15,953
|
15,953
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
8,628
|
8,628
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7,285
|
7,285
|
7,285
|
7,325
|
7,325
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
33,723
|
32,127
|
32,712
|
31,061
|
29,369
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33,723
|
32,127
|
32,712
|
31,061
|
29,369
|
|
- Nguyên giá
|
179,055
|
179,055
|
181,279
|
181,319
|
181,319
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-145,332
|
-146,928
|
-148,567
|
-150,257
|
-151,950
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
445
|
445
|
445
|
445
|
445
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-445
|
-445
|
-445
|
-445
|
-445
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
175,780
|
166,983
|
156,011
|
150,835
|
142,985
|
|
- Nguyên giá
|
600,415
|
600,415
|
600,415
|
603,859
|
603,859
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-424,635
|
-433,432
|
-444,404
|
-453,024
|
-460,874
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
126,131
|
126,146
|
126,580
|
125,987
|
126,033
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
126,011
|
126,026
|
126,460
|
125,867
|
125,913
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
120
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
156,465
|
153,971
|
153,971
|
140,658
|
140,658
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
127,987
|
127,987
|
127,987
|
127,987
|
127,987
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
42,199
|
42,199
|
42,199
|
19,288
|
19,288
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13,721
|
-16,215
|
-16,215
|
-6,617
|
-6,617
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
168,147
|
168,113
|
164,666
|
165,527
|
164,874
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
167,719
|
167,685
|
164,238
|
165,205
|
164,553
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
428
|
428
|
428
|
321
|
321
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,183,147
|
1,203,455
|
1,215,115
|
1,226,447
|
1,196,002
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
350,149
|
373,304
|
383,549
|
371,459
|
347,979
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
89,447
|
119,416
|
125,743
|
117,917
|
91,705
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,694
|
2,656
|
1,756
|
1,006
|
2,131
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1
|
1
|
0
|
743
|
2,282
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,202
|
4,261
|
38,401
|
25,061
|
7,039
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,834
|
3,834
|
3,834
|
5,542
|
4,059
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10
|
4,406
|
10
|
10
|
10
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,358
|
4,174
|
4,348
|
6,511
|
2,358
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30,183
|
45,462
|
24,929
|
27,508
|
23,506
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
47,166
|
54,622
|
52,465
|
51,535
|
50,320
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
260,702
|
253,888
|
257,806
|
253,541
|
256,274
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
33
|
33
|
33
|
33
|
33
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
53,140
|
53,980
|
53,523
|
53,134
|
51,469
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100,340
|
94,259
|
98,634
|
96,331
|
100,729
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
107,188
|
105,616
|
105,616
|
104,044
|
104,044
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
832,997
|
830,151
|
831,566
|
854,989
|
848,022
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
832,997
|
830,151
|
831,566
|
854,989
|
848,022
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
170,675
|
170,675
|
170,675
|
170,675
|
170,675
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
151,366
|
151,366
|
151,366
|
151,366
|
151,366
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
210,956
|
208,110
|
209,525
|
232,948
|
225,981
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
183,766
|
153,876
|
153,876
|
153,876
|
195,448
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
27,190
|
54,234
|
55,649
|
79,072
|
30,534
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,183,147
|
1,203,455
|
1,215,115
|
1,226,447
|
1,196,002
|