|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
573.891
|
596.427
|
576.130
|
621.599
|
628.669
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
53.523
|
60.205
|
53.174
|
50.350
|
61.304
|
|
1. Tiền
|
53.523
|
50.205
|
53.174
|
50.350
|
61.304
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
10.000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
475.249
|
478.109
|
474.068
|
526.292
|
525.111
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
4.554
|
1.438
|
6.896
|
2.760
|
4.079
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5
|
-29
|
-29
|
-68
|
-68
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
470.700
|
476.700
|
467.200
|
523.600
|
521.100
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
36.299
|
53.708
|
45.783
|
37.628
|
32.032
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21.765
|
13.989
|
11.906
|
12.942
|
14.684
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.212
|
300
|
771
|
1.064
|
2.240
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.679
|
41.216
|
34.902
|
24.953
|
16.438
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.358
|
-1.796
|
-1.796
|
-1.330
|
-1.330
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
265
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
265
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.820
|
4.405
|
2.840
|
7.328
|
10.222
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.820
|
4.405
|
1.526
|
2.018
|
10.222
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1.314
|
5.311
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
641.224
|
630.020
|
619.871
|
606.477
|
580.116
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.285
|
15.953
|
15.953
|
15.913
|
12.341
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
8.628
|
8.628
|
8.628
|
5.056
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7.285
|
7.325
|
7.325
|
7.285
|
7.285
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
32.712
|
31.061
|
29.369
|
27.839
|
26.378
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32.712
|
31.061
|
29.369
|
27.839
|
26.378
|
|
- Nguyên giá
|
181.279
|
181.319
|
181.319
|
181.319
|
181.393
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-148.567
|
-150.257
|
-151.950
|
-153.480
|
-155.014
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
445
|
445
|
445
|
445
|
445
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-445
|
-445
|
-445
|
-445
|
-445
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
156.011
|
150.835
|
142.985
|
135.179
|
128.909
|
|
- Nguyên giá
|
600.415
|
603.859
|
603.859
|
603.859
|
604.150
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-444.404
|
-453.024
|
-460.874
|
-468.679
|
-475.242
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
126.580
|
125.987
|
126.033
|
126.093
|
126.694
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
126.460
|
125.867
|
125.913
|
125.973
|
126.470
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
120
|
120
|
120
|
120
|
224
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
153.971
|
140.658
|
140.658
|
139.255
|
127.245
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
127.987
|
127.987
|
127.987
|
127.987
|
115.978
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
42.199
|
19.288
|
19.288
|
19.288
|
19.288
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-16.215
|
-6.617
|
-6.617
|
-8.020
|
-8.020
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
164.666
|
165.527
|
164.874
|
162.199
|
158.550
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
164.238
|
165.205
|
164.553
|
161.878
|
158.229
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
428
|
321
|
321
|
321
|
321
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.215.115
|
1.226.447
|
1.196.002
|
1.228.076
|
1.208.786
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
383.549
|
371.459
|
347.979
|
379.265
|
366.787
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
125.743
|
117.917
|
91.705
|
115.158
|
108.987
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.756
|
1.006
|
2.131
|
2.308
|
1.122
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
743
|
2.282
|
934
|
314
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
38.401
|
25.061
|
7.039
|
8.915
|
16.836
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.834
|
5.542
|
4.059
|
4.059
|
4.059
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10
|
10
|
10
|
4.394
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.348
|
6.511
|
2.358
|
4.249
|
4.423
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24.929
|
27.508
|
23.506
|
31.918
|
24.164
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
52.465
|
51.535
|
50.320
|
58.381
|
58.069
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
257.806
|
253.541
|
256.274
|
264.107
|
257.800
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
33
|
33
|
33
|
33
|
33
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
53.523
|
53.134
|
51.469
|
52.702
|
52.535
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
98.634
|
96.331
|
100.729
|
108.900
|
102.760
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
105.616
|
104.044
|
104.044
|
102.471
|
102.471
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
831.566
|
854.989
|
848.022
|
848.811
|
841.999
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
831.566
|
854.989
|
848.022
|
848.811
|
841.999
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
170.675
|
170.675
|
170.675
|
170.675
|
170.675
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
151.366
|
151.366
|
151.366
|
151.366
|
151.366
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
209.525
|
232.948
|
225.981
|
226.770
|
219.958
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
153.876
|
153.876
|
195.448
|
162.703
|
162.703
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
55.649
|
79.072
|
30.534
|
64.067
|
57.255
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.215.115
|
1.226.447
|
1.196.002
|
1.228.076
|
1.208.786
|