Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 83.249 142.157 155.024 136.897 142.064
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.851 53.759 17.142 2.664 2.286
1. Tiền 7.851 51.759 17.142 2.664 2.286
2. Các khoản tương đương tiền 0 2.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 57.200 60.200 65.100 121.200 126.900
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 57.200 60.200 65.100 121.200 126.900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.349 13.190 61.383 2.156 2.321
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.424 3.822 60.842 1.490 1.528
2. Trả trước cho người bán 3.127 9.014 720 143 1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.553 1.371 1.224 1.967 2.280
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -755 -1.017 -1.404 -1.444 -1.487
IV. Tổng hàng tồn kho 5.221 6.051 137 83 83
1. Hàng tồn kho 5.221 6.051 137 83 83
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.627 8.957 11.262 10.793 10.474
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 602 1.336 366 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.923 7.616 10.894 10.739 10.474
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 102 5 2 54 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 53.838 31.925 42.487 41.371 40.210
I. Các khoản phải thu dài hạn 86 86 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 86 86 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52.456 29.684 11.586 11.174 11.094
1. Tài sản cố định hữu hình 45.165 22.411 4.331 3.919 3.839
- Nguyên giá 160.432 73.450 7.626 5.425 5.425
- Giá trị hao mòn lũy kế -115.267 -51.039 -3.295 -1.506 -1.586
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.291 7.273 7.255 7.255 7.255
- Nguyên giá 7.310 7.310 7.310 7.310 7.310
- Giá trị hao mòn lũy kế -19 -37 -55 -55 -55
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 29.804 28.922
- Nguyên giá 0 0 0 30.684 30.684
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -881 -1.762
IV. Tài sản dở dang dài hạn 979 1.649 30.122 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 979 1.649 30.122 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 317 507 778 393 193
1. Chi phí trả trước dài hạn 317 9 778 393 193
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 498 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 137.086 174.082 197.511 178.268 182.274
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 24.320 21.588 16.159 2.501 2.083
I. Nợ ngắn hạn 24.320 21.588 16.159 1.720 1.302
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.773 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.020 7.395 4.983 521 36
4. Người mua trả tiền trước 221 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 168 9.189 9.602 189 404
6. Phải trả người lao động 4.949 3.854 984 191 154
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 627 0 9 117 134
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 188 188
11. Phải trả ngắn hạn khác 102 105 91 98 104
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4.077 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 383 1.044 491 416 281
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 781 781
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 781 781
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 112.766 152.494 181.352 175.767 180.192
I. Vốn chủ sở hữu 112.766 152.494 181.352 175.767 180.192
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 86.000 86.000 86.000 86.000 86.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.008 5.008 5.008 5.008 5.008
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.166 9.028 11.497 11.497 11.497
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13.592 52.458 78.848 73.262 77.687
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.686 3.096 38.823 71.108 73.262
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.906 49.362 40.025 2.155 4.425
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 137.086 174.082 197.511 178.268 182.274