Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 351.554 781.925 738.576 800.399 1.140.743
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.092 19.354 7.912 24.700 150.070
1. Tiền 20.992 18.974 7.912 24.700 90.070
2. Các khoản tương đương tiền 1.100 380 0 0 60.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.800 0 8.300 8.785 3.494
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.800 0 8.300 8.785 3.494
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 204.565 493.114 213.369 224.571 394.608
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 92.883 107.272 100.729 144.748 114.893
2. Trả trước cho người bán 25.576 172.747 63.241 43.825 101.269
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 21.000 40.300 51.280 36.000 71.800
6. Phải thu ngắn hạn khác 65.106 174.322 697 3.609 111.761
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -1.527 -2.578 -3.611 -5.115
IV. Tổng hàng tồn kho 110.562 261.073 500.207 535.017 583.430
1. Hàng tồn kho 110.562 261.073 500.207 535.017 583.430
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.535 8.384 8.788 7.326 9.140
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 406 487 553 412 374
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.044 4.524 4.756 2.413 8.605
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.085 3.373 3.479 4.500 161
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 275.736 257.477 271.845 250.245 314.162
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 211.982 193.821 172.670 150.905 210.514
1. Tài sản cố định hữu hình 211.982 193.821 172.670 150.905 210.514
- Nguyên giá 268.508 272.078 272.411 267.136 348.262
- Giá trị hao mòn lũy kế -56.526 -78.257 -99.741 -116.231 -137.748
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 288 0 0 0 2.073
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 288 0 0 0 2.073
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 60.026 60.077 96.000 95.997 97.474
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 60.026 60.077 96.000 95.997 97.474
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.439 3.578 3.175 3.342 4.100
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.283 3.434 3.042 3.221 3.990
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 156 144 133 121 110
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 627.290 1.039.402 1.010.421 1.050.643 1.454.905
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 169.766 248.976 215.106 234.195 439.111
I. Nợ ngắn hạn 146.444 215.452 181.503 209.252 298.410
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 99.989 120.206 135.648 131.969 178.340
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 36.452 80.519 24.421 67.213 54.735
4. Người mua trả tiền trước 8.160 12.703 19.056 6.652 28.316
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 532 195 565 681 7.227
6. Phải trả người lao động 311 243 124 803 1.416
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 209 26.500
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 219 75 177 213 365
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 781 1.511 1.511 1.511 1.511
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23.323 33.524 33.603 24.943 140.701
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 23.323 33.524 33.603 24.943 140.672
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 29
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 457.523 790.426 795.315 816.448 1.015.794
I. Vốn chủ sở hữu 457.523 790.426 795.315 816.448 1.015.794
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 427.526 747.526 747.526 777.414 777.414
2. Thặng dư vốn cổ phần -38 -71 -71 -71 -71
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 765 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 400 765 0 765 765
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25.515 38.095 43.061 27.230 93.857
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.261 24.422 38.095 13.123 27.230
- LNST chưa phân phối kỳ này 18.253 13.673 4.966 14.107 66.627
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4.121 4.112 4.035 11.111 143.830
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 627.290 1.039.402 1.010.421 1.050.643 1.454.905