|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
408,364
|
537,717
|
329,606
|
569,016
|
666,391
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
143
|
44
|
477
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
408,364
|
537,575
|
329,562
|
568,539
|
666,391
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
375,813
|
499,476
|
307,724
|
524,115
|
558,519
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32,551
|
38,099
|
21,838
|
44,423
|
107,872
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,057
|
1,687
|
6,553
|
3,527
|
2,194
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,734
|
7,451
|
11,015
|
8,953
|
8,484
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,734
|
7,440
|
11,015
|
8,821
|
8,087
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
25
|
51
|
9
|
0
|
1,477
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,703
|
8,644
|
2,962
|
10,918
|
14,490
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,029
|
7,948
|
5,955
|
7,064
|
9,202
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,167
|
15,795
|
8,467
|
21,015
|
79,366
|
|
12. Thu nhập khác
|
101
|
64
|
0
|
106
|
11
|
|
13. Chi phí khác
|
605
|
904
|
381
|
372
|
347
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-504
|
-839
|
-380
|
-266
|
-336
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16,663
|
14,955
|
8,087
|
20,750
|
79,031
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
401
|
499
|
853
|
1,769
|
12,444
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
6
|
9
|
41
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
401
|
499
|
859
|
1,777
|
12,485
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16,262
|
14,456
|
7,228
|
18,972
|
66,546
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-32
|
0
|
-14
|
30
|
-137
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16,293
|
14,456
|
7,242
|
18,942
|
66,439
|