単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 123,540 177,749 108,484 256,618 210,006
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,523 -1,523 0
Doanh thu thuần 123,540 177,749 106,961 258,141 210,006
Giá vốn hàng bán 114,254 163,313 93,575 187,484 164,351
Lợi nhuận gộp 9,285 14,435 13,386 70,657 45,656
Doanh thu hoạt động tài chính 437 571 597 433 472
Chi phí tài chính 1,992 2,017 2,127 2,326 7,009
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,991 2,019 2,394 1,932 7,008
Chi phí bán hàng 3,456 4,432 4,398 2,204 3,209
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,543 1,982 1,850 3,815 3,132
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,731 6,574 5,750 64,082 32,776
Thu nhập khác 0 11 0 0 0
Chi phí khác 10 60 160 14 27
Lợi nhuận khác -10 -49 -160 -14 -27
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 142 1,337 -2
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,721 6,526 5,590 64,068 32,749
Chi phí thuế TNDN hiện hành 195 454 402 11,460 5,308
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 -3 18 -20 7
Chi phí thuế TNDN 198 451 420 11,439 5,315
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,523 6,074 5,170 52,629 27,434
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5 -10 23
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,517 6,084 4,982 52,573 27,412
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0