単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 143,954 123,540 177,749 108,484 256,618
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,523 -1,523
Doanh thu thuần 143,954 123,540 177,749 106,961 258,141
Giá vốn hàng bán 131,546 114,254 163,313 93,575 187,484
Lợi nhuận gộp 12,409 9,285 14,435 13,386 70,657
Doanh thu hoạt động tài chính 599 437 571 597 433
Chi phí tài chính 1,928 1,992 2,017 2,127 2,326
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,796 1,991 2,019 2,394 1,932
Chi phí bán hàng 4,273 3,456 4,432 4,398 2,204
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,246 1,543 1,982 1,850 3,815
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,560 2,731 6,574 5,750 64,082
Thu nhập khác 1 0 11 0 0
Chi phí khác 20 10 60 160 14
Lợi nhuận khác -19 -10 -49 -160 -14
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 142 1,337
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,541 2,721 6,526 5,590 64,068
Chi phí thuế TNDN hiện hành 79 195 454 402 11,460
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 3 -3 18 -20
Chi phí thuế TNDN 79 198 451 420 11,439
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,462 2,523 6,074 5,170 52,629
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 5 -10
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,462 2,517 6,084 4,982 52,573
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)