|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
123,540
|
177,749
|
108,484
|
256,618
|
210,006
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
1,523
|
-1,523
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
123,540
|
177,749
|
106,961
|
258,141
|
210,006
|
|
Giá vốn hàng bán
|
114,254
|
163,313
|
93,575
|
187,484
|
164,351
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,285
|
14,435
|
13,386
|
70,657
|
45,656
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
437
|
571
|
597
|
433
|
472
|
|
Chi phí tài chính
|
1,992
|
2,017
|
2,127
|
2,326
|
7,009
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,991
|
2,019
|
2,394
|
1,932
|
7,008
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,456
|
4,432
|
4,398
|
2,204
|
3,209
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,543
|
1,982
|
1,850
|
3,815
|
3,132
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,731
|
6,574
|
5,750
|
64,082
|
32,776
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
11
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
10
|
60
|
160
|
14
|
27
|
|
Lợi nhuận khác
|
-10
|
-49
|
-160
|
-14
|
-27
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
142
|
1,337
|
-2
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,721
|
6,526
|
5,590
|
64,068
|
32,749
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
195
|
454
|
402
|
11,460
|
5,308
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3
|
-3
|
18
|
-20
|
7
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
198
|
451
|
420
|
11,439
|
5,315
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,523
|
6,074
|
5,170
|
52,629
|
27,434
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5
|
-10
|
|
|
23
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,517
|
6,084
|
4,982
|
52,573
|
27,412
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|