|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,721
|
6,526
|
5,590
|
64,068
|
32,749
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
86,772
|
90,728
|
170,811
|
-155,046
|
13,460
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,113
|
5,085
|
5,133
|
6,096
|
6,925
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-437
|
437
|
0
|
1,504
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
-267
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
-1,007
|
-747
|
-279
|
-472
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,991
|
2,019
|
2,394
|
1,932
|
7,008
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
80,104
|
84,194
|
164,298
|
-164,298
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
89,492
|
97,253
|
176,401
|
-90,978
|
46,210
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11,850
|
-229,402
|
-23,433
|
210,278
|
-96,574
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
8,730
|
-8,027
|
-49,144
|
368
|
51,123
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,345
|
67,194
|
-174,273
|
118,246
|
-15,119
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
294
|
15
|
-1,261
|
221
|
-327
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,801
|
-2,266
|
-2,394
|
-1,932
|
-7,008
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-200
|
-267
|
-250
|
-5,450
|
-5,320
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
-20
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
83,320
|
-75,498
|
-74,355
|
230,753
|
-27,035
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-93
|
-38,122
|
-2,089
|
-128,589
|
-1,897
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-570
|
-58,000
|
-61,259
|
-35,031
|
-109,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
17,026
|
78,490
|
47,000
|
140,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
-55,000
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
55,000
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
540
|
190
|
660
|
719
|
371
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-123
|
-78,906
|
15,802
|
-115,901
|
29,473
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
92,201
|
161,743
|
150,813
|
100,407
|
81,979
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-52,407
|
-127,322
|
-95,362
|
-78,806
|
-95,478
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
39,794
|
34,420
|
55,451
|
21,602
|
-13,499
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
122,991
|
-119,983
|
-3,102
|
136,453
|
-11,061
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
24,700
|
147,692
|
16,719
|
13,617
|
150,070
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
147,692
|
27,708
|
13,617
|
150,070
|
139,008
|