単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,091,079 1,139,575 1,140,743 1,105,402 827,050
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,719 13,617 150,070 139,008 47,860
1. Tiền 16,719 13,617 90,070 79,008 47,860
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 60,000 60,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,436 3,436 3,494 44,404 75,521
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 522,752 520,279 394,608 420,234 492,665
1. Phải thu khách hàng 124,816 119,428 114,893 153,922 157,270
2. Trả trước cho người bán 100,576 103,776 101,269 118,632 96,714
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 199,970 217,025 111,761 152,801 243,801
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,611 -3,611 -5,115 -5,121 -5,121
IV. Tổng hàng tồn kho 534,654 583,798 583,430 493,275 202,036
1. Hàng tồn kho 534,654 583,798 583,430 493,275 202,036
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,518 18,445 9,140 8,480 8,968
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 207 438 374 624 329
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,713 13,375 8,605 7,855 8,539
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,598 4,632 161 1 101
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 278,058 279,899 314,162 346,627 739,776
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 140,617 135,564 210,514 205,243 215,316
1. Tài sản cố định hữu hình 140,617 135,564 210,514 205,243 215,316
- Nguyên giá 267,136 267,216 348,262 349,967 362,013
- Giá trị hao mòn lũy kế -126,519 -131,652 -137,748 -144,724 -146,697
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 417,333
- Nguyên giá 0 0 0 0 532,495
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -115,162
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 95,995 96,137 97,474 97,472 98,243
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 95,995 96,137 97,474 97,472 98,243
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,233 4,260 4,100 4,349 5,073
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,117 4,147 3,990 4,242 4,968
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 116 113 110 107 104
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,369,138 1,419,475 1,454,905 1,452,029 1,566,826
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 379,642 424,811 439,111 409,253 547,607
I. Nợ ngắn hạn 281,399 261,197 298,410 271,575 294,300
1. Vay và nợ ngắn 143,753 133,848 178,340 167,889 184,718
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 83,791 69,476 54,735 45,512 74,825
4. Người mua trả tiền trước 50,474 54,204 28,316 16,702 25,845
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,367 1,366 7,227 12,662 2,495
6. Phải trả người lao động 10 0 1,416 3,463 2,979
7. Chi phí phải trả 0 0 26,500 23,104 1,312
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 494 792 365 752 635
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 98,244 163,614 140,701 137,677 253,307
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 98,206 163,562 140,672 137,623 135,406
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 37 52 29 54 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 989,495 994,664 1,015,794 1,042,776 1,019,219
I. Vốn chủ sở hữu 989,495 994,664 1,015,794 1,042,776 1,019,219
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 777,414 777,414 777,414 777,414 777,414
2. Thặng dư vốn cổ phần -71 -71 -71 -71 -71
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 765 765 765 765 765
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36,114 41,094 93,857 120,906 96,200
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,511 1,511 1,511 1,491 1,491
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 175,275 175,462 143,830 143,764 144,912
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,369,138 1,419,475 1,454,905 1,452,029 1,566,826