単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 926,676 1,091,079 1,139,575 1,140,743 1,105,402
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 147,692 16,719 13,617 150,070 139,008
1. Tiền 147,682 16,719 13,617 90,070 79,008
2. Các khoản tương đương tiền 10 0 0 60,000 60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,355 3,436 3,436 3,494 44,404
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 235,099 522,752 520,279 394,608 420,234
1. Phải thu khách hàng 129,453 124,816 119,428 114,893 153,922
2. Trả trước cho người bán 70,706 100,576 103,776 101,269 118,632
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,551 199,970 217,025 111,761 152,801
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,611 -3,611 -3,611 -5,115 -5,121
IV. Tổng hàng tồn kho 526,286 534,654 583,798 583,430 493,275
1. Hàng tồn kho 526,286 534,654 583,798 583,430 493,275
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,243 13,518 18,445 9,140 8,480
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 263 207 438 374 624
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,461 8,713 13,375 8,605 7,855
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,519 4,598 4,632 161 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 245,077 278,058 279,899 314,162 346,627
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 145,792 140,617 135,564 210,514 205,243
1. Tài sản cố định hữu hình 145,792 140,617 135,564 210,514 205,243
- Nguyên giá 267,136 267,136 267,216 348,262 349,967
- Giá trị hao mòn lũy kế -121,344 -126,519 -131,652 -137,748 -144,724
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 95,997 95,995 96,137 97,474 97,472
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 95,997 95,995 96,137 97,474 97,472
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,195 3,233 4,260 4,100 4,349
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,077 3,117 4,147 3,990 4,242
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 118 116 113 110 107
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,171,753 1,369,138 1,419,475 1,454,905 1,452,029
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 272,682 379,642 424,811 439,111 409,253
I. Nợ ngắn hạn 239,739 281,399 261,197 298,410 271,575
1. Vay và nợ ngắn 163,763 143,753 133,848 178,340 167,889
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 62,901 83,791 69,476 54,735 45,512
4. Người mua trả tiền trước 9,068 50,474 54,204 28,316 16,702
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,618 1,367 1,366 7,227 12,662
6. Phải trả người lao động 0 10 0 1,416 3,463
7. Chi phí phải trả 357 0 0 26,500 23,104
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 520 494 792 365 752
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 32,943 98,244 163,614 140,701 137,677
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 32,943 98,206 163,562 140,672 137,623
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 37 52 29 54
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 899,070 989,495 994,664 1,015,794 1,042,776
I. Vốn chủ sở hữu 899,070 989,495 994,664 1,015,794 1,042,776
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 777,414 777,414 777,414 777,414 777,414
2. Thặng dư vốn cổ phần -71 -71 -71 -71 -71
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 765 765 765 765 765
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29,747 36,114 41,094 93,857 120,906
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,511 1,511 1,511 1,511 1,491
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 91,216 175,275 175,462 143,830 143,764
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,171,753 1,369,138 1,419,475 1,454,905 1,452,029