単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 408,364 537,717 329,606 569,016 666,391
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 143 44 477 0
Doanh thu thuần 408,364 537,575 329,562 568,539 666,391
Giá vốn hàng bán 375,813 499,476 307,724 524,115 558,519
Lợi nhuận gộp 32,551 38,099 21,838 44,423 107,872
Doanh thu hoạt động tài chính 2,057 1,687 6,553 3,527 2,194
Chi phí tài chính 6,734 7,451 11,015 8,953 8,484
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,734 7,440 11,015 8,821 8,087
Chi phí bán hàng 1,703 8,644 2,962 10,918 14,490
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,029 7,948 5,955 7,064 9,202
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,167 15,795 8,467 21,015 79,366
Thu nhập khác 101 64 0 106 11
Chi phí khác 605 904 381 372 347
Lợi nhuận khác -504 -839 -380 -266 -336
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 25 51 9 0 1,477
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,663 14,955 8,087 20,750 79,031
Chi phí thuế TNDN hiện hành 401 499 853 1,769 12,444
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 6 9 41
Chi phí thuế TNDN 401 499 859 1,777 12,485
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,262 14,456 7,228 18,972 66,546
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -32 0 -14 30 -137
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,293 14,456 7,242 18,942 66,439
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)