|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,738,401
|
2,686,851
|
3,550,406
|
3,496,672
|
3,772,753
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
53,849
|
18,575
|
29,548
|
34,799
|
14,167
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,684,552
|
2,668,275
|
3,520,858
|
3,461,873
|
3,758,585
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,654,811
|
1,541,112
|
1,996,782
|
1,949,335
|
2,083,185
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,029,741
|
1,127,163
|
1,524,076
|
1,512,539
|
1,675,401
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
26,527
|
32,025
|
62,117
|
48,462
|
58,323
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15,969
|
6,855
|
29,129
|
25,639
|
28,051
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,854
|
7,020
|
8,882
|
17,850
|
13,516
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
-4,000
|
1,200
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
488,676
|
504,675
|
738,710
|
740,459
|
769,662
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
254,857
|
292,392
|
319,201
|
346,934
|
357,185
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
296,765
|
355,266
|
499,152
|
443,970
|
580,026
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,800
|
5,392
|
10,164
|
9,199
|
10,887
|
|
13. Chi phí khác
|
1,928
|
2,093
|
2,649
|
1,206
|
4,052
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,872
|
3,299
|
7,514
|
7,993
|
6,835
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
303,637
|
358,565
|
506,667
|
451,963
|
586,861
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
61,441
|
63,006
|
122,427
|
94,000
|
114,197
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,352
|
18,851
|
-16,697
|
1,789
|
12,465
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
63,792
|
81,857
|
105,729
|
95,788
|
126,663
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
239,845
|
276,707
|
400,937
|
356,174
|
460,198
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
-433
|
-2,766
|
-1,470
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
239,845
|
276,707
|
401,371
|
358,941
|
461,668
|