単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 358,565 506,667 451,963 586,861 574,433
2. Điều chỉnh cho các khoản 56,667 55,753 88,146 78,272 28,031
- Khấu hao TSCĐ 83,919 82,486 89,903 95,214 92,971
- Các khoản dự phòng -10,061 -15,039 16,802 18,921 9,381
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -343 4,075 -9,146 -18,311 -18,259
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -23,868 -24,664 -27,263 -31,067 -77,943
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7,020 8,895 17,850 13,516 21,880
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 415,232 562,420 540,108 665,133 602,464
- Tăng, giảm các khoản phải thu 24,898 -25,737 -96,043 -258,077 -197,497
- Tăng, giảm hàng tồn kho -142,287 -226,516 75,331 21,462 -34,163
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 32,471 144,091 -136,893 96,219 55,579
- Tăng giảm chi phí trả trước 17,483 1,715 9,348 -6,229 -1,818
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,944 -8,818 -17,891 -12,731 -21,825
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -62,700 -123,739 -81,225 -108,243 -120,726
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -39,801 -35,021 -44,732 -42,777 -68,783
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 238,353 288,394 248,004 354,758 213,230
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -70,155 -169,604 -106,968 -83,203 -125,113
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,167 1,737 2,620 4,702 81,231
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -520,999 -616,732 -678,382 -959,831 -902,029
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 648,000 497,061 574,710 1,046,273 839,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -7,000 -25,000 -15,000 0 -143,189
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 7,000 0 25,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 30,233 21,503 25,087 28,386 33,100
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 82,245 -291,035 -190,933 36,327 -191,799
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 1,656 9,800 0 13,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 -300 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 583,271 780,517 983,225 1,193,733 1,265,293
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -577,366 -718,981 -946,082 -984,575 -1,312,641
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -194,456 -155,619 -272,281 -157,200 -217,434
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -188,551 -92,426 -225,338 51,658 -251,781
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 132,048 -95,067 -168,267 442,743 -230,351
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 371,680 503,426 405,368 243,233 700,074
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -303 -2,990 6,132 14,103 17,305
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 503,426 405,368 243,233 700,074 487,028