単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 100,737 279,502 97,243 96,951 145,785
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,016 15,275 14,889 -22,148 21,025
- Khấu hao TSCĐ 23,601 23,223 22,686 23,462 22,577
- Các khoản dự phòng -1,079 5,276 4,699 485 -1,387
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -7,770 -9,592 -898 -1,353
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,272 -10,413 -9,241 -51,017 -5,365
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,766 4,959 6,337 5,818 6,554
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 120,753 294,776 112,132 74,803 166,811
- Tăng, giảm các khoản phải thu -108,258 -194,815 145,833 -40,258 41,795
- Tăng, giảm hàng tồn kho -69,582 -89,528 104,853 20,094 -101,722
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 489 198,466 -121,926 -21,451 20,833
- Tăng giảm chi phí trả trước 724 -2,766 4,317 -4,094 -1,803
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,264 -4,764 -5,965 -5,832 -6,324
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -37,470 -49,640 -33,616 -28,653
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -24,777 -12,823 -22,051 -9,132 -39,253
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -123,383 188,547 167,551 -19,485 51,682
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -15,419 -19,209 -35,428 -55,057 -33,763
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 297 775 4,478 75,681 1,223
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -120,000 -358,500 -380,366 -43,163 -207,666
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 254,200 105,000 120,000 360,000 388,366
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -143,189 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 25,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,552 5,514 5,076 11,958 12,778
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 129,630 -409,608 -286,240 374,419 160,938
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 13,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 281,294 366,755 345,559 271,685 327,218
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -347,213 -268,900 -255,261 -441,267 -308,550
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -129,680 0 -87,754 -241,321
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -65,918 -31,826 103,298 -257,336 -222,653
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -59,671 -252,887 -15,391 97,599 -10,033
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 700,074 641,349 394,998 389,488 487,185
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 946 6,537 9,881 -58 3,578
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 641,349 394,998 389,488 487,028 480,731