単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,867,454 2,133,213 2,074,455 2,670,706 2,760,624
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 503,426 405,368 243,233 700,074 487,028
1. Tiền 339,075 405,368 243,233 334,874 309,028
2. Các khoản tương đương tiền 164,351 0 0 365,200 178,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 239,999 359,670 447,342 360,900 423,729
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 398,342 370,056 438,809 649,051 801,286
1. Phải thu khách hàng 360,613 336,997 390,722 612,821 771,187
2. Trả trước cho người bán 30,645 29,193 12,800 14,624 10,359
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,424 10,135 30,063 12,303 14,064
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,340 -6,270 -10,776 -6,698 -10,325
IV. Tổng hàng tồn kho 693,114 914,140 831,700 784,896 825,896
1. Hàng tồn kho 704,241 930,757 855,426 833,964 879,492
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11,127 -16,616 -23,726 -49,067 -53,596
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,572 83,979 113,371 175,785 222,686
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,186 18,871 15,760 23,136 17,359
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,921 58,087 93,019 143,451 204,494
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,466 7,021 4,592 9,198 832
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 578,685 735,823 733,993 688,855 800,967
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,799 12,449 12,978 14,717 13,074
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,799 12,449 12,978 14,717 13,074
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 445,544 478,350 575,586 528,291 523,039
1. Tài sản cố định hữu hình 425,391 453,705 549,979 504,876 509,606
- Nguyên giá 1,031,042 1,134,422 1,309,169 1,341,014 1,382,069
- Giá trị hao mòn lũy kế -605,652 -680,716 -759,190 -836,138 -872,462
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20,153 24,645 25,607 23,415 13,432
- Nguyên giá 68,138 75,491 79,794 81,114 73,387
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,984 -50,846 -54,187 -57,699 -59,955
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33,621 58,724 62,833 64,214 182,034
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 25,000 36,000 37,200 179,914
3. Đầu tư dài hạn khác 37,685 37,685 30,685 30,685 5,685
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,064 -3,961 -3,852 -3,671 -3,565
V. Tổng tài sản dài hạn khác 74,680 83,484 74,853 61,241 64,040
1. Chi phí trả trước dài hạn 64,582 56,689 49,847 48,699 56,723
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 10,098 26,795 25,007 12,541 7,316
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,446,139 2,869,036 2,808,448 3,359,561 3,561,591
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 620,560 911,164 714,468 1,012,333 1,034,088
I. Nợ ngắn hạn 578,296 831,256 659,537 985,667 1,007,972
1. Vay và nợ ngắn 173,272 182,885 250,142 486,603 439,256
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 192,967 260,162 193,823 260,159 270,211
4. Người mua trả tiền trước 6,770 4,380 3,760 8,135 17,491
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,159 25,063 31,404 48,759 42,952
6. Phải trả người lao động 27,023 40,289 40,389 43,978 42,314
7. Chi phí phải trả 96,976 134,394 91,872 81,164 142,555
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 49,256 171,926 6,420 7,622 6,005
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 42,264 79,909 54,931 26,666 26,115
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 11,689 63,613 33,499 6,196 6,196
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 30,575 16,295 21,432 20,471 19,920
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,825,578 1,957,872 2,093,980 2,347,228 2,527,503
I. Vốn chủ sở hữu 1,825,578 1,957,872 2,093,980 2,347,228 2,527,503
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 777,945 777,945 785,945 864,536 965,283
2. Thặng dư vốn cổ phần 361,633 361,633 361,633 361,633 361,633
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -300 527 587 2,020 3,025
7. Quỹ đầu tư phát triển 228,692 261,896 261,896 261,896 261,896
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 457,609 554,721 683,572 857,950 937,261
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,871 12,157 41,727 49,247 47,188
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 1,149 347 -807 -1,596
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,446,139 2,869,036 2,808,448 3,359,561 3,561,591