|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
358.565
|
506.667
|
451.963
|
586.861
|
574.433
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
56.667
|
55.753
|
88.146
|
78.272
|
28.031
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
83.919
|
82.486
|
89.903
|
95.214
|
92.971
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-10.061
|
-15.039
|
16.802
|
18.921
|
9.381
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-343
|
4.075
|
-9.146
|
-18.311
|
-18.259
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-23.868
|
-24.664
|
-27.263
|
-31.067
|
-77.943
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7.020
|
8.895
|
17.850
|
13.516
|
21.880
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
415.232
|
562.420
|
540.108
|
665.133
|
602.464
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
24.898
|
-25.737
|
-96.043
|
-258.077
|
-197.497
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-142.287
|
-226.516
|
75.331
|
21.462
|
-34.163
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
32.471
|
144.091
|
-136.893
|
96.219
|
55.579
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
17.483
|
1.715
|
9.348
|
-6.229
|
-1.818
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.944
|
-8.818
|
-17.891
|
-12.731
|
-21.825
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-62.700
|
-123.739
|
-81.225
|
-108.243
|
-120.726
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-39.801
|
-35.021
|
-44.732
|
-42.777
|
-68.783
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
238.353
|
288.394
|
248.004
|
354.758
|
213.230
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-70.155
|
-169.604
|
-106.968
|
-83.203
|
-125.113
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.167
|
1.737
|
2.620
|
4.702
|
81.231
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-520.999
|
-616.732
|
-678.382
|
-959.831
|
-902.029
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
648.000
|
497.061
|
574.710
|
1.046.273
|
839.200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-7.000
|
-25.000
|
-15.000
|
0
|
-143.189
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
7.000
|
0
|
25.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
30.233
|
21.503
|
25.087
|
28.386
|
33.100
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
82.245
|
-291.035
|
-190.933
|
36.327
|
-191.799
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
1.656
|
9.800
|
0
|
13.000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
-300
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
583.271
|
780.517
|
983.225
|
1.193.733
|
1.265.293
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-577.366
|
-718.981
|
-946.082
|
-984.575
|
-1.312.641
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-194.456
|
-155.619
|
-272.281
|
-157.200
|
-217.434
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-188.551
|
-92.426
|
-225.338
|
51.658
|
-251.781
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
132.048
|
-95.067
|
-168.267
|
442.743
|
-230.351
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
371.680
|
503.426
|
405.368
|
243.233
|
700.074
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-303
|
-2.990
|
6.132
|
14.103
|
17.305
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
503.426
|
405.368
|
243.233
|
700.074
|
487.028
|