|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,028,902
|
24,839,014
|
37,113,183
|
41,718,811
|
30,187,224
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11,028,902
|
24,839,014
|
37,113,183
|
41,718,811
|
30,187,224
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
10,384,766
|
23,827,390
|
35,637,899
|
40,200,379
|
28,923,392
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
644,136
|
1,011,623
|
1,475,284
|
1,518,432
|
1,263,832
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
92
|
92,607
|
10,037
|
46,150
|
43,777
|
|
7. Chi phí tài chính
|
34,960
|
169,643
|
130,997
|
174,222
|
136,175
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
30,054
|
54,660
|
60,828
|
174,222
|
128,091
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
490,756
|
672,455
|
924,517
|
1,183,178
|
1,055,918
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41,270
|
60,851
|
77,110
|
76,779
|
77,944
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
77,243
|
201,281
|
352,696
|
130,402
|
37,571
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,344
|
25,865
|
85,980
|
75,821
|
85,271
|
|
13. Chi phí khác
|
7,520
|
533
|
1,069
|
4,811
|
1,593
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-175
|
25,332
|
84,911
|
71,011
|
83,678
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
77,067
|
226,613
|
437,608
|
201,413
|
121,249
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,796
|
45,432
|
94,219
|
57,670
|
40,516
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,796
|
45,432
|
94,219
|
57,670
|
40,516
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
60,271
|
181,181
|
343,389
|
143,743
|
80,733
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60,271
|
181,181
|
343,389
|
143,743
|
80,733
|