単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,238,641 12,151,162 11,484,517 8,505,976 9,577,156
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 8,238,641 12,151,162 11,484,517 8,505,976 9,577,156
Giá vốn hàng bán 7,843,578 11,688,992 11,062,252 8,236,917 9,212,219
Lợi nhuận gộp 395,064 462,170 422,266 269,059 364,937
Doanh thu hoạt động tài chính -23,945 7,280 -7,092 38,557 7,406
Chi phí tài chính -22,546 43,088 53,158 34,430 43,546
Trong đó: Chi phí lãi vay -62,480 43,088 37,154 50,434 43,546
Chi phí bán hàng 221,708 378,590 299,284 250,271 264,244
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,397 15,565 12,044 11,370 37,799
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 140,559 32,206 50,687 11,544 26,753
Thu nhập khác 38,549 7,662 21,163 29,555 17,441
Chi phí khác -5,470 195 980 258 3,377
Lợi nhuận khác 44,019 7,466 20,183 29,297 14,065
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 184,579 39,673 70,870 40,841 40,818
Chi phí thuế TNDN hiện hành 39,419 11,945 16,633 14,437 13,364
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 39,419 11,945 16,633 14,437 13,364
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 145,159 27,727 54,237 26,403 27,453
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 145,159 27,727 54,237 26,403 27,453
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)