|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,013,246
|
5,348,435
|
6,091,611
|
8,259,745
|
12,584,755
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
9,013,246
|
5,348,435
|
6,091,611
|
8,259,745
|
12,584,755
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,628,622
|
5,121,280
|
5,790,668
|
7,887,917
|
12,035,180
|
|
Lợi nhuận gộp
|
384,625
|
227,155
|
300,943
|
371,828
|
549,575
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,873
|
7,228
|
678
|
6,082
|
7,688
|
|
Chi phí tài chính
|
40,927
|
37,368
|
24,691
|
36,320
|
74,674
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36,608
|
37,313
|
24,529
|
31,891
|
73,640
|
|
Chi phí bán hàng
|
316,069
|
212,558
|
240,819
|
296,528
|
396,915
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,018
|
11,637
|
33,109
|
12,442
|
18,625
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,485
|
-27,181
|
3,001
|
32,621
|
67,048
|
|
Thu nhập khác
|
17,633
|
33,025
|
11,060
|
1,641
|
12,627
|
|
Chi phí khác
|
408
|
906
|
126
|
140
|
1,383
|
|
Lợi nhuận khác
|
17,225
|
32,119
|
10,934
|
1,500
|
11,244
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
42,709
|
4,938
|
13,936
|
34,121
|
78,292
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,356
|
7,753
|
5,964
|
9,239
|
21,964
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,356
|
7,753
|
5,964
|
9,239
|
21,964
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
30,354
|
-2,815
|
7,971
|
24,882
|
56,329
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
30,354
|
-2,815
|
7,971
|
24,882
|
56,329
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|