単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,013,246 5,348,435 6,091,611 8,259,745 12,584,755
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 9,013,246 5,348,435 6,091,611 8,259,745 12,584,755
Giá vốn hàng bán 8,628,622 5,121,280 5,790,668 7,887,917 12,035,180
Lợi nhuận gộp 384,625 227,155 300,943 371,828 549,575
Doanh thu hoạt động tài chính 13,873 7,228 678 6,082 7,688
Chi phí tài chính 40,927 37,368 24,691 36,320 74,674
Trong đó: Chi phí lãi vay 36,608 37,313 24,529 31,891 73,640
Chi phí bán hàng 316,069 212,558 240,819 296,528 396,915
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,018 11,637 33,109 12,442 18,625
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,485 -27,181 3,001 32,621 67,048
Thu nhập khác 17,633 33,025 11,060 1,641 12,627
Chi phí khác 408 906 126 140 1,383
Lợi nhuận khác 17,225 32,119 10,934 1,500 11,244
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,709 4,938 13,936 34,121 78,292
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,356 7,753 5,964 9,239 21,964
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 12,356 7,753 5,964 9,239 21,964
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,354 -2,815 7,971 24,882 56,329
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 30,354 -2,815 7,971 24,882 56,329
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)