単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 40,818 54,014 42,709 4,938 13,936
2. Điều chỉnh cho các khoản 37,418 9,151 -43,147 -4,012 15,765
- Khấu hao TSCĐ 1,370 1,766 1,961 1,970 2,177
- Các khoản dự phòng 0 -67,963 -14
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -7,498 -22,256 -13,754 -43,618 -10,922
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 323 -5
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 43,546 29,641 36,608 37,313 24,529
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 78,236 63,165 -437 926 29,700
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,408,006 -902,898 555,896 941,699 -135,258
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,555,610 -668,953 -421,135 396,317 1,096,149
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 117,046 530,830 -373,560 -442,303 709,323
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,193 5,878 -2,319 2,878 -4,201
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -46,145 -28,439 -36,928 -37,789 -25,432
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -22,199 -22,688 -10,000 -10,000 -6,500
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4,316
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 11,037 14,973 -19,529 16,871 2,799
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,111,099 -1,008,131 -308,013 868,600 1,666,581
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13,710 -7,302 -438 -1,900 -16,154
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5 121 23 1,700
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 92 258 -119 152
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -13,623 -6,924 -534 -200 -16,002
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 615,430 4,527,938 5,081,930 1,736,217 265,964
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,715,511 -3,500,711 -4,740,496 -2,603,654 -1,881,135
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -29,415
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,100,081 1,027,227 312,019 -867,437 -1,615,171
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,604 12,172 3,472 963 35,408
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,372 17,768 29,939 33,412 34,375
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17,767 29,939 33,412 34,375 69,783