TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,848,676
|
5,376,752
|
4,702,777
|
7,838,118
|
3,872,904
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,465
|
41,075
|
32,728
|
20,372
|
17,767
|
1. Tiền
|
27,465
|
41,075
|
32,728
|
20,372
|
17,767
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
986,944
|
2,269,878
|
1,183,298
|
2,200,466
|
967,018
|
1. Phải thu khách hàng
|
957,620
|
2,239,952
|
1,180,171
|
2,174,438
|
949,908
|
2. Trả trước cho người bán
|
729
|
26,995
|
2,132
|
13,894
|
4,004
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
31,615
|
5,951
|
4,015
|
15,154
|
16,126
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,020
|
-3,020
|
-3,020
|
-3,020
|
-3,020
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,755,108
|
2,994,691
|
3,369,896
|
5,395,949
|
2,840,339
|
1. Hàng tồn kho
|
2,755,108
|
2,994,691
|
3,369,896
|
5,395,949
|
2,840,339
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
79,158
|
71,109
|
116,856
|
221,331
|
47,780
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,435
|
3,026
|
2,087
|
6,874
|
7,875
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
74,074
|
35,452
|
62,360
|
213,105
|
36,983
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,649
|
32,631
|
52,409
|
1,353
|
2,922
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
92,220
|
86,431
|
88,010
|
86,867
|
101,163
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
79,348
|
42,555
|
43,960
|
42,804
|
47,549
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
41,149
|
40,091
|
40,371
|
39,538
|
44,606
|
- Nguyên giá
|
179,304
|
179,304
|
180,653
|
180,981
|
187,051
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-138,156
|
-139,214
|
-140,282
|
-141,443
|
-142,445
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
38,199
|
2,464
|
3,589
|
3,266
|
2,943
|
- Nguyên giá
|
50,527
|
4,587
|
5,936
|
5,936
|
5,936
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,328
|
-2,123
|
-2,347
|
-2,670
|
-2,993
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,052
|
41,985
|
41,809
|
41,774
|
43,731
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,052
|
41,985
|
41,809
|
41,774
|
43,731
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,940,896
|
5,463,183
|
4,790,787
|
7,924,986
|
3,974,068
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,206,817
|
4,741,395
|
4,062,062
|
7,169,856
|
3,183,335
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,206,817
|
4,741,395
|
4,062,062
|
7,169,856
|
3,183,335
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,419,854
|
3,732,435
|
2,823,369
|
6,386,268
|
2,286,187
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
593,536
|
687,180
|
970,232
|
392,207
|
699,835
|
4. Người mua trả tiền trước
|
50,514
|
127,089
|
75,185
|
133,316
|
29,333
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
57,472
|
37,259
|
31,074
|
22,948
|
80,962
|
6. Phải trả người lao động
|
33,108
|
90,728
|
72,508
|
109,889
|
30,601
|
7. Chi phí phải trả
|
4,582
|
34,164
|
18,257
|
27,509
|
4,739
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
19,377
|
16,805
|
30,748
|
58,308
|
27,618
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
734,079
|
721,788
|
728,726
|
755,129
|
790,733
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
734,079
|
721,788
|
728,726
|
755,129
|
790,733
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6,775
|
6,458
|
6,118
|
5,653
|
5,184
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
-1,713
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
114,002
|
114,319
|
214,146
|
214,611
|
215,080
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
463,302
|
452,725
|
358,462
|
384,865
|
420,469
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28,375
|
15,735
|
40,689
|
39,412
|
24,059
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,940,896
|
5,463,183
|
4,790,787
|
7,924,986
|
3,974,068
|