単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 916,485 2,174,861 3,854,865 3,941,366 3,201,752
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,809 39,961 27,465 17,768 69,783
1. Tiền 13,809 39,961 27,465 17,768 69,783
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 103,488 124,133 986,944 1,031,281 601,101
1. Phải thu khách hàng 101,808 99,858 957,620 1,012,905 152,730
2. Trả trước cho người bán 929 251 729 7,097 1,413
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,772 27,043 31,615 14,299 449,977
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,020 -3,020 -3,020 -3,020 -3,020
IV. Tổng hàng tồn kho 759,799 2,000,990 2,757,354 2,844,014 2,515,146
1. Hàng tồn kho 759,799 2,000,990 2,757,354 2,917,524 2,515,146
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -73,510 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 39,389 9,777 83,101 48,303 15,722
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,287 1,816 5,371 8,382 10,427
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35,392 5,895 74,081 36,983 3,956
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,711 2,066 3,649 2,938 1,338
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 94,366 93,953 88,564 101,168 118,169
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 3,290
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 3,290
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 83,573 83,120 43,836 47,549 67,320
1. Tài sản cố định hữu hình 41,288 42,865 41,149 44,606 65,669
- Nguyên giá 173,145 177,634 179,304 187,051 201,337
- Giá trị hao mòn lũy kế -131,857 -134,769 -138,156 -142,445 -135,668
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 42,285 40,255 2,688 2,943 1,651
- Nguyên giá 50,503 50,527 4,587 5,936 5,936
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,218 -10,272 -1,899 -2,993 -4,285
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,315 10,443 42,908 43,717 39,509
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,315 10,443 42,908 43,717 39,509
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,010,851 2,268,814 3,943,428 4,042,533 3,319,921
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 725,213 1,818,286 3,247,654 3,197,524 2,448,981
I. Nợ ngắn hạn 725,213 1,818,286 3,247,654 3,197,524 2,448,981
1. Vay và nợ ngắn 424,000 0 2,419,854 2,286,187 1,172,240
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 211,394 683,912 593,628 699,595 775,224
4. Người mua trả tiền trước 35,574 82,585 53,883 29,333 6,050
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,108 50,673 47,896 91,614 38,105
6. Phải trả người lao động 20,797 34,385 35,766 30,600 34,610
7. Chi phí phải trả 673 5,776 4,582 5,863 1,263
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,351 947,374 63,671 30,273 4,936
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 285,638 450,528 695,774 845,010 870,940
I. Vốn chủ sở hữu 285,638 450,528 695,774 845,010 870,940
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 9,411 8,021 6,775 5,184 2,795
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 34,613 54,341 114,002 215,080 277,364
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 91,614 238,166 424,997 474,746 440,781
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,315 13,583 28,375 24,059 22,462
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,010,851 2,268,814 3,943,428 4,042,533 3,319,921