単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,474,120 916,485 2,174,861 3,854,865 3,872,904
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,003 13,809 39,961 27,465 17,767
1. Tiền 16,003 13,809 39,961 27,465 17,767
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 120,737 103,488 124,133 986,944 967,018
1. Phải thu khách hàng 110,006 101,808 99,858 957,620 949,908
2. Trả trước cho người bán 1,910 929 251 729 4,004
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,841 3,772 27,043 31,615 16,126
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,020 -3,020 -3,020 -3,020 -3,020
IV. Tổng hàng tồn kho 2,148,904 759,799 2,000,990 2,757,354 2,840,339
1. Hàng tồn kho 2,148,904 759,799 2,000,990 2,757,354 2,840,339
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 188,476 39,389 9,777 83,101 47,780
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,978 2,287 1,816 5,371 7,875
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 185,142 35,392 5,895 74,081 36,983
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,356 1,711 2,066 3,649 2,922
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 95,656 94,366 93,953 88,564 101,163
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 85,277 83,573 83,120 43,836 47,549
1. Tài sản cố định hữu hình 46,284 41,288 42,865 41,149 44,606
- Nguyên giá 173,552 173,145 177,634 179,304 187,051
- Giá trị hao mòn lũy kế -127,268 -131,857 -134,769 -138,156 -142,445
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 38,993 42,285 40,255 2,688 2,943
- Nguyên giá 46,050 50,503 50,527 4,587 5,936
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,058 -8,218 -10,272 -1,899 -2,993
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,469 10,315 10,443 42,908 43,731
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,469 10,315 10,443 42,908 43,731
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,569,776 1,010,851 2,268,814 3,943,428 3,974,068
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,311,801 725,213 1,818,286 3,247,654 3,183,335
I. Nợ ngắn hạn 2,311,801 725,213 1,818,286 3,247,654 3,183,335
1. Vay và nợ ngắn 1,224,642 424,000 0 2,419,854 2,286,187
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,008,745 211,394 683,912 593,628 699,835
4. Người mua trả tiền trước 33,824 35,574 82,585 53,883 29,333
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,001 11,108 50,673 47,896 80,962
6. Phải trả người lao động 25,408 20,797 34,385 35,766 30,601
7. Chi phí phải trả 3,315 673 5,776 4,582 4,739
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,691 8,351 947,374 63,671 27,618
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 257,975 285,638 450,528 695,774 790,733
I. Vốn chủ sở hữu 257,975 285,638 450,528 695,774 790,733
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 10,096 9,411 8,021 6,775 5,184
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 21,910 34,613 54,341 114,002 215,080
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75,969 91,614 238,166 424,997 420,469
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,176 13,315 13,583 28,375 24,059
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,569,776 1,010,851 2,268,814 3,943,428 3,974,068