単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,028,902 24,839,014 37,113,183 41,718,811 30,187,224
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 11,028,902 24,839,014 37,113,183 41,718,811 30,187,224
Giá vốn hàng bán 10,384,766 23,827,390 35,637,899 40,200,379 28,923,392
Lợi nhuận gộp 644,136 1,011,623 1,475,284 1,518,432 1,263,832
Doanh thu hoạt động tài chính 92 92,607 10,037 46,150 43,777
Chi phí tài chính 34,960 169,643 130,997 174,222 136,175
Trong đó: Chi phí lãi vay 30,054 54,660 60,828 174,222 128,091
Chi phí bán hàng 490,756 672,455 924,517 1,183,178 1,055,918
Chi phí quản lý doanh nghiệp 41,270 60,851 77,110 76,779 77,944
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 77,243 201,281 352,696 130,402 37,571
Thu nhập khác 7,344 25,865 85,980 75,821 85,271
Chi phí khác 7,520 533 1,069 4,811 1,593
Lợi nhuận khác -175 25,332 84,911 71,011 83,678
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 77,067 226,613 437,608 201,413 121,249
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,796 45,432 94,219 57,670 40,516
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 16,796 45,432 94,219 57,670 40,516
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60,271 181,181 343,389 143,743 80,733
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 60,271 181,181 343,389 143,743 80,733
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)