Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 950.650 944.077 914.114 1.040.258 1.108.115
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46.431 107.539 70.850 194.500 97.562
1. Tiền 14.001 6.259 4.950 6.600 4.762
2. Các khoản tương đương tiền 32.430 101.280 65.900 187.900 92.800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 283.000 455.000 432.000 535.600 759.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 283.000 455.000 432.000 535.600 759.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 617.693 379.015 407.180 304.833 245.640
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 598.207 353.040 389.867 282.938 218.948
2. Trả trước cho người bán 2.031 511 549 1.240 5.371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17.455 25.463 16.763 20.656 21.322
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 989 563 1.306 1.928 1.925
1. Hàng tồn kho 989 563 1.306 1.928 1.925
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.537 1.959 2.778 3.397 3.688
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.218 1.771 1.622 1.918 2.314
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 319 188 1.156 1.480 1.375
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.073.948 1.080.735 1.055.601 1.029.061 1.001.643
I. Các khoản phải thu dài hạn 895 895 895 905 905
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 895 895 895 905 905
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 763.618 754.957 729.927 705.608 683.607
1. Tài sản cố định hữu hình 751.700 741.529 716.898 692.978 671.336
- Nguyên giá 3.248.015 3.262.556 3.262.556 3.262.941 3.265.947
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.496.316 -2.521.027 -2.545.658 -2.569.963 -2.594.611
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11.918 13.428 13.029 12.630 12.271
- Nguyên giá 19.158 20.925 20.925 20.925 20.925
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.239 -7.497 -7.896 -8.295 -8.653
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.634 1.634 1.634 1.634 1.634
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.634 1.634 1.634 1.634 1.634
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 295.549 310.559 310.559 309.354 304.214
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 144.689 144.699 144.699 158.494 153.354
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 150.860 150.860 150.860 150.860 150.860
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 15.000 15.000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.252 12.690 12.586 11.561 11.283
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.632 10.208 10.104 9.144 8.867
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 618 552 552 487 487
3. Tài sản dài hạn khác 2.003 1.930 1.930 1.930 1.930
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.024.598 2.024.811 1.969.715 2.069.319 2.109.758
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 468.003 485.010 377.693 407.782 423.373
I. Nợ ngắn hạn 174.417 204.894 97.835 154.030 182.414
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 53.604 51.904 38.940 52.004 51.754
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.063 34.876 15.487 20.203 11.514
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 70.931 70.923 23.553 45.441 69.708
6. Phải trả người lao động 10.470 22.341 4.054 5.907 11.136
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.879 1.172 522 7.499 16.682
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14.549 14.999 14.675 14.553 14.391
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.922 8.678 603 8.422 7.229
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 293.586 280.116 279.858 253.751 240.958
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 273.233 259.970 259.970 233.943 221.229
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 20.353 20.146 19.888 19.809 19.729
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.556.595 1.539.801 1.592.022 1.661.538 1.686.385
I. Vốn chủ sở hữu 1.556.595 1.539.801 1.592.022 1.661.538 1.686.385
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 700.000 700.000 700.000 700.000 700.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 272.371 284.664 284.664 284.664 284.751
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 123.791 111.499 111.499 215.116 215.028
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 423.956 405.576 456.861 429.200 450.474
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 293.925 181.326 405.680 344.925 345.200
- LNST chưa phân phối kỳ này 130.032 224.250 51.181 84.275 105.274
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 36.476 38.063 38.998 32.558 36.131
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.024.598 2.024.811 1.969.715 2.069.319 2.109.758