|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
134,657
|
185,952
|
239,563
|
193,178
|
159,608
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
134,657
|
185,952
|
239,563
|
193,178
|
159,608
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
53,744
|
94,717
|
96,043
|
107,081
|
82,055
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
80,913
|
91,235
|
143,520
|
86,097
|
77,553
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
617
|
12,302
|
4,153
|
18,515
|
15,672
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,126
|
4,969
|
4,806
|
4,610
|
4,596
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,126
|
4,969
|
4,806
|
4,610
|
4,596
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
18,795
|
4,860
|
10,681
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,485
|
17,294
|
15,649
|
21,690
|
13,234
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
63,920
|
100,068
|
132,078
|
88,993
|
75,396
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
412
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
|
412
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
63,920
|
100,068
|
132,078
|
89,405
|
75,396
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,802
|
14,558
|
23,230
|
13,659
|
9,837
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
65
|
|
65
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,802
|
14,624
|
23,230
|
13,724
|
9,837
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
52,117
|
85,444
|
108,848
|
75,681
|
65,558
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
936
|
1,169
|
2,214
|
74,067
|
1,101
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
51,181
|
84,275
|
106,634
|
1,614
|
64,457
|