Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 232,917 134,657 185,952 239,563 193,178
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 232,917 134,657 185,952 239,563 193,178
4. Giá vốn hàng bán 109,145 53,744 94,717 96,043 107,081
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 123,772 80,913 91,235 143,520 86,097
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,333 617 12,302 4,153 18,515
7. Chi phí tài chính 5,686 5,126 4,969 4,806 4,610
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,686 5,126 4,969 4,806 4,610
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10,250 18,795 4,860 10,681
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,757 12,485 17,294 15,649 21,690
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 129,912 63,920 100,068 132,078 88,993
12. Thu nhập khác 52 412
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 52 412
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 129,964 63,920 100,068 132,078 89,405
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,692 11,802 14,558 23,230 13,659
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 65 65 65
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 20,757 11,802 14,624 23,230 13,724
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 109,207 52,117 85,444 108,848 75,681
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,587 936 1,169 2,214 74,067
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 107,620 51,181 84,275 106,634 1,614