|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
185.952
|
239.563
|
193.178
|
159.608
|
191.121
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
185.952
|
239.563
|
193.178
|
159.608
|
191.121
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
94.717
|
96.043
|
107.081
|
82.055
|
87.008
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
91.235
|
143.520
|
86.097
|
77.553
|
104.113
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.302
|
4.153
|
18.515
|
15.672
|
20.521
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.969
|
4.806
|
4.610
|
4.596
|
4.866
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.969
|
4.806
|
4.610
|
4.596
|
4.866
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
18.795
|
4.860
|
10.681
|
|
23.749
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.294
|
15.649
|
21.690
|
13.234
|
17.762
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
100.068
|
132.078
|
88.993
|
75.396
|
125.755
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
412
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
412
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
100.068
|
132.078
|
89.405
|
75.396
|
125.755
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14.558
|
23.230
|
13.659
|
9.837
|
19.914
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
65
|
|
65
|
|
65
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14.624
|
23.230
|
13.724
|
9.837
|
19.979
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
85.444
|
108.848
|
75.681
|
65.558
|
105.776
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.169
|
2.214
|
74.067
|
1.101
|
410
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
84.275
|
106.634
|
1.614
|
64.457
|
105.366
|