|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
161.091
|
129.964
|
63.920
|
100.068
|
132.078
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
21.495
|
-500
|
29.459
|
-1.439
|
20.720
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24.537
|
25.424
|
24.950
|
24.688
|
24.927
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9.041
|
-31.610
|
-617
|
-31.096
|
-9.012
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.000
|
5.686
|
5.126
|
4.969
|
4.806
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
182.586
|
129.464
|
93.378
|
98.629
|
152.798
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-180.522
|
257.731
|
-42.593
|
110.022
|
59.717
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
184
|
499
|
-743
|
-622
|
3
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
22.306
|
21.133
|
-41.904
|
21.884
|
9.788
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
763
|
-130
|
296
|
627
|
-119
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.198
|
-5.703
|
-5.224
|
-5.136
|
-4.821
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.000
|
-7.872
|
-56.194
|
-2.000
|
-3.924
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.854
|
-2.451
|
-8.332
|
-2.597
|
-1.273
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12.265
|
392.672
|
-61.314
|
220.808
|
212.170
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17.617
|
-16.764
|
|
-385
|
-3.006
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
267
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-42.400
|
-361.600
|
-7.000
|
-231.000
|
-306.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-12.600
|
174.600
|
30.000
|
142.400
|
82.800
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13.703
|
12.279
|
15.092
|
10.271
|
14.920
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-58.914
|
-191.218
|
38.092
|
-78.714
|
-211.786
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12.963
|
-14.963
|
-12.963
|
-12.963
|
-12.963
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.216
|
-125.382
|
-505
|
-5.480
|
-84.358
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14.179
|
-140.345
|
-13.469
|
-18.443
|
-97.321
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-60.828
|
61.108
|
-36.691
|
123.650
|
-96.938
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
107.259
|
46.431
|
107.541
|
70.850
|
194.500
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
46.431
|
107.539
|
70.850
|
194.500
|
97.562
|