単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 63,920 100,068 132,078 89,405 75,396
2. Điều chỉnh cho các khoản 29,459 -1,439 20,720 -2,040 15,702
- Khấu hao TSCĐ 24,950 24,688 24,927 22,945 26,778
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -617 -31,096 -9,012 -29,594 -15,672
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 5,126 4,969 4,806 4,610 4,596
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 93,378 98,629 152,798 87,366 91,098
- Tăng, giảm các khoản phải thu -42,593 110,022 59,717 -9,788 -86,272
- Tăng, giảm hàng tồn kho -743 -622 3 1,293 57
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -41,904 21,884 9,788 144,213 -84,631
- Tăng giảm chi phí trả trước 296 627 -119 162 -864
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,224 -5,136 -4,821 -3,967 -4,618
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -56,194 -2,000 -3,924 -9,818 -48,277
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,332 -2,597 -1,273 -3,753 -2,976
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -61,314 220,808 212,170 205,709 -136,483
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -385 -3,006 -68,692 -123
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 399 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,000 -231,000 -306,500 -252,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 30,000 142,400 82,800 244,000 -136,150
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 234,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,092 10,271 14,920 15,547 25,812
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 38,092 -78,714 -211,786 -61,246 123,539
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -12,963 -12,963 -12,963 -13,013
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -13,013
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -505 -5,480 -84,358 -69,249 -72,373
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -13,469 -18,443 -97,321 -82,262 -85,387
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -36,691 123,650 -96,938 62,200 -98,332
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 107,541 70,850 194,500 97,562 159,792
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70,850 194,500 97,562 159,762 61,460