単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 185,952 239,563 193,178 159,608 191,121
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 185,952 239,563 193,178 159,608 191,121
Giá vốn hàng bán 94,717 96,043 107,081 82,055 87,008
Lợi nhuận gộp 91,235 143,520 86,097 77,553 104,113
Doanh thu hoạt động tài chính 12,302 4,153 18,515 15,672 20,521
Chi phí tài chính 4,969 4,806 4,610 4,596 4,866
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,969 4,806 4,610 4,596 4,866
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,294 15,649 21,690 13,234 17,762
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 100,068 132,078 88,993 75,396 125,755
Thu nhập khác 412 0
Chi phí khác
Lợi nhuận khác 412 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 18,795 4,860 10,681 23,749
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 100,068 132,078 89,405 75,396 125,755
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,558 23,230 13,659 9,837 19,914
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 65 65 65
Chi phí thuế TNDN 14,624 23,230 13,724 9,837 19,979
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 85,444 108,848 75,681 65,558 105,776
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,169 2,214 74,067 1,101 410
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 84,275 106,634 1,614 64,457 105,366
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)