|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
134,657
|
185,952
|
239,563
|
193,178
|
159,608
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
134,657
|
185,952
|
239,563
|
193,178
|
159,608
|
|
Giá vốn hàng bán
|
53,744
|
94,717
|
96,043
|
107,081
|
82,055
|
|
Lợi nhuận gộp
|
80,913
|
91,235
|
143,520
|
86,097
|
77,553
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
617
|
12,302
|
4,153
|
18,515
|
15,672
|
|
Chi phí tài chính
|
5,126
|
4,969
|
4,806
|
4,610
|
4,596
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,126
|
4,969
|
4,806
|
4,610
|
4,596
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,485
|
17,294
|
15,649
|
21,690
|
13,234
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
63,920
|
100,068
|
132,078
|
88,993
|
75,396
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
412
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
|
412
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
18,795
|
4,860
|
10,681
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
63,920
|
100,068
|
132,078
|
89,405
|
75,396
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,802
|
14,558
|
23,230
|
13,659
|
9,837
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
65
|
|
65
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11,802
|
14,624
|
23,230
|
13,724
|
9,837
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
52,117
|
85,444
|
108,848
|
75,681
|
65,558
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
936
|
1,169
|
2,214
|
74,067
|
1,101
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
51,181
|
84,275
|
106,634
|
1,614
|
64,457
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|