単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 255,995 232,917 134,657 185,952 239,563
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 255,995 232,917 134,657 185,952 239,563
Giá vốn hàng bán 86,746 109,145 53,744 94,717 96,043
Lợi nhuận gộp 169,249 123,772 80,913 91,235 143,520
Doanh thu hoạt động tài chính 7,008 21,333 617 12,302 4,153
Chi phí tài chính 6,000 5,686 5,126 4,969 4,806
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,000 5,686 5,126 4,969 4,806
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,199 19,757 12,485 17,294 15,649
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 161,091 129,912 63,920 100,068 132,078
Thu nhập khác 52
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 52
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,033 10,250 18,795 4,860
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 161,091 129,964 63,920 100,068 132,078
Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,393 20,692 11,802 14,558 23,230
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 65 65
Chi phí thuế TNDN 29,393 20,757 11,802 14,624 23,230
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 131,698 109,207 52,117 85,444 108,848
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,667 1,587 936 1,169 2,214
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 130,032 107,620 51,181 84,275 106,634
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)