|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,040,258
|
1,108,115
|
1,189,806
|
1,077,081
|
1,173,986
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
194,500
|
97,562
|
159,762
|
61,460
|
117,600
|
|
1. Tiền
|
6,600
|
4,762
|
10,649
|
2,947
|
10,585
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
187,900
|
92,800
|
149,113
|
58,513
|
107,015
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
535,600
|
759,300
|
767,800
|
678,766
|
760,845
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
304,833
|
245,640
|
258,380
|
329,697
|
288,307
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
282,938
|
218,948
|
220,409
|
243,936
|
201,911
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,240
|
5,371
|
4,487
|
69,984
|
67,534
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
20,656
|
21,322
|
33,484
|
15,777
|
18,862
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,928
|
1,925
|
691
|
714
|
807
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,928
|
1,925
|
691
|
714
|
807
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,397
|
3,688
|
3,172
|
6,444
|
6,428
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,918
|
2,314
|
1,851
|
3,208
|
3,364
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
1,322
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,480
|
1,375
|
0
|
3,236
|
3,063
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,029,061
|
1,001,643
|
1,058,263
|
1,030,821
|
1,026,584
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
905
|
905
|
955
|
955
|
961
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
905
|
905
|
955
|
955
|
961
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
705,608
|
683,607
|
727,730
|
704,488
|
681,879
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
692,978
|
671,336
|
714,226
|
691,383
|
669,175
|
|
- Nguyên giá
|
3,262,941
|
3,265,947
|
3,331,310
|
3,335,500
|
3,339,865
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,569,963
|
-2,594,611
|
-2,617,085
|
-2,644,117
|
-2,670,690
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,630
|
12,271
|
13,505
|
13,105
|
12,704
|
|
- Nguyên giá
|
20,925
|
20,925
|
22,630
|
22,630
|
22,630
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,295
|
-8,653
|
-9,125
|
-9,525
|
-9,925
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
309,354
|
304,214
|
314,859
|
309,859
|
328,608
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
158,494
|
153,354
|
163,999
|
158,999
|
177,748
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
150,860
|
150,860
|
150,860
|
150,860
|
150,860
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,561
|
11,283
|
11,460
|
12,260
|
11,878
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,144
|
8,867
|
9,167
|
8,658
|
8,340
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
487
|
487
|
422
|
422
|
357
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
1,930
|
1,930
|
1,871
|
3,181
|
3,181
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,069,319
|
2,109,758
|
2,248,068
|
2,107,902
|
2,200,569
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
407,782
|
423,373
|
556,002
|
354,483
|
354,220
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
154,030
|
182,414
|
328,443
|
127,556
|
153,161
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
52,004
|
51,754
|
52,054
|
39,040
|
51,454
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
20,203
|
11,514
|
101,201
|
26,819
|
21,884
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
45,441
|
69,708
|
63,869
|
20,473
|
34,518
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,907
|
11,136
|
20,607
|
7,344
|
6,537
|
|
7. Chi phí phải trả
|
7,499
|
16,682
|
2,663
|
15,580
|
14,379
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
14,553
|
14,391
|
84,486
|
16,881
|
14,244
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
253,751
|
240,958
|
227,559
|
226,927
|
201,058
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
233,943
|
221,229
|
207,916
|
207,916
|
182,489
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,661,538
|
1,686,385
|
1,692,067
|
1,753,419
|
1,846,350
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,661,538
|
1,686,385
|
1,692,067
|
1,753,419
|
1,846,350
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
700,000
|
700,000
|
700,000
|
700,000
|
700,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
284,664
|
284,751
|
344,151
|
344,151
|
348,218
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
215,116
|
215,028
|
155,629
|
155,629
|
305,781
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
429,200
|
450,474
|
454,542
|
520,095
|
459,016
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,422
|
7,229
|
3,563
|
1,418
|
10,146
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
32,558
|
36,131
|
37,745
|
33,544
|
33,334
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,069,319
|
2,109,758
|
2,248,068
|
2,107,902
|
2,200,569
|