|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
950,650
|
944,077
|
914,114
|
1,040,258
|
1,108,115
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
46,431
|
107,539
|
70,850
|
194,500
|
97,562
|
|
1. Tiền
|
14,001
|
6,259
|
4,950
|
6,600
|
4,762
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32,430
|
101,280
|
65,900
|
187,900
|
92,800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
283,000
|
455,000
|
432,000
|
535,600
|
759,300
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
617,693
|
379,015
|
407,180
|
304,833
|
245,640
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
598,207
|
353,040
|
389,867
|
282,938
|
218,948
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,031
|
511
|
549
|
1,240
|
5,371
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
17,455
|
25,463
|
16,763
|
20,656
|
21,322
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
989
|
563
|
1,306
|
1,928
|
1,925
|
|
1. Hàng tồn kho
|
989
|
563
|
1,306
|
1,928
|
1,925
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,537
|
1,959
|
2,778
|
3,397
|
3,688
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,218
|
1,771
|
1,622
|
1,918
|
2,314
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
319
|
188
|
1,156
|
1,480
|
1,375
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,073,948
|
1,080,735
|
1,055,601
|
1,029,061
|
1,001,643
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
895
|
895
|
895
|
905
|
905
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
895
|
895
|
895
|
905
|
905
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
763,618
|
754,957
|
729,927
|
705,608
|
683,607
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
751,700
|
741,529
|
716,898
|
692,978
|
671,336
|
|
- Nguyên giá
|
3,248,015
|
3,262,556
|
3,262,556
|
3,262,941
|
3,265,947
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,496,316
|
-2,521,027
|
-2,545,658
|
-2,569,963
|
-2,594,611
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,918
|
13,428
|
13,029
|
12,630
|
12,271
|
|
- Nguyên giá
|
19,158
|
20,925
|
20,925
|
20,925
|
20,925
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,239
|
-7,497
|
-7,896
|
-8,295
|
-8,653
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
295,549
|
310,559
|
310,559
|
309,354
|
304,214
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
144,689
|
144,699
|
144,699
|
158,494
|
153,354
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
150,860
|
150,860
|
150,860
|
150,860
|
150,860
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,252
|
12,690
|
12,586
|
11,561
|
11,283
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,632
|
10,208
|
10,104
|
9,144
|
8,867
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
618
|
552
|
552
|
487
|
487
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2,003
|
1,930
|
1,930
|
1,930
|
1,930
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,024,598
|
2,024,811
|
1,969,715
|
2,069,319
|
2,109,758
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
468,003
|
485,010
|
377,693
|
407,782
|
423,373
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
174,417
|
204,894
|
97,835
|
154,030
|
182,414
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
53,604
|
51,904
|
38,940
|
52,004
|
51,754
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
9,063
|
34,876
|
15,487
|
20,203
|
11,514
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
70,931
|
70,923
|
23,553
|
45,441
|
69,708
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,470
|
22,341
|
4,054
|
5,907
|
11,136
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,879
|
1,172
|
522
|
7,499
|
16,682
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
14,549
|
14,999
|
14,675
|
14,553
|
14,391
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
293,586
|
280,116
|
279,858
|
253,751
|
240,958
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
273,233
|
259,970
|
259,970
|
233,943
|
221,229
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,556,595
|
1,539,801
|
1,592,022
|
1,661,538
|
1,686,385
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,556,595
|
1,539,801
|
1,592,022
|
1,661,538
|
1,686,385
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
700,000
|
700,000
|
700,000
|
700,000
|
700,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
272,371
|
284,664
|
284,664
|
284,664
|
284,751
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
123,791
|
111,499
|
111,499
|
215,116
|
215,028
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
423,956
|
405,576
|
456,861
|
429,200
|
450,474
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,922
|
8,678
|
603
|
8,422
|
7,229
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
36,476
|
38,063
|
38,998
|
32,558
|
36,131
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,024,598
|
2,024,811
|
1,969,715
|
2,069,319
|
2,109,758
|