|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
912,827
|
711,448
|
875,190
|
934,584
|
983,046
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9,556
|
8,327
|
11,578
|
4,320
|
4,051
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
903,271
|
703,120
|
863,613
|
930,264
|
978,995
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
765,609
|
562,232
|
715,931
|
772,715
|
801,537
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
137,661
|
140,888
|
147,682
|
157,549
|
177,457
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,305
|
23,418
|
23,360
|
5,203
|
20,300
|
|
7. Chi phí tài chính
|
46,387
|
45,325
|
46,274
|
45,897
|
46,684
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32,807
|
34,124
|
36,022
|
44,663
|
41,262
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
54,953
|
42,207
|
53,609
|
62,177
|
54,136
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,506
|
9,575
|
9,729
|
10,057
|
11,695
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
67,340
|
55,241
|
52,842
|
55,879
|
75,177
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
77,688
|
96,371
|
115,807
|
113,097
|
118,337
|
|
12. Thu nhập khác
|
-4,141
|
867
|
1,023
|
15,926
|
10,507
|
|
13. Chi phí khác
|
20,634
|
814
|
589
|
7,660
|
10,471
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-24,775
|
53
|
434
|
8,266
|
37
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
52,912
|
96,424
|
116,240
|
121,363
|
118,374
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22,024
|
18,652
|
20,245
|
21,103
|
21,387
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-8,442
|
-8,389
|
-2,308
|
-2,041
|
-128
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,582
|
10,263
|
17,937
|
19,061
|
21,259
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
39,330
|
86,160
|
98,303
|
100,484
|
97,115
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-3,087
|
-5,240
|
4,746
|
8,030
|
4,912
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
42,417
|
91,400
|
93,558
|
92,454
|
92,203
|