単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,726,731 2,998,004 1,637,454 1,089,190 1,118,551
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,100 30,089 28,899 283,919 129,754
1. Tiền 28,100 21,633 13,293 283,919 129,754
2. Các khoản tương đương tiền 0 8,456 15,606 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 65,924 106,645 3,989 18,311 601
1. Chứng khoán kinh doanh 1 1 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 65,923 106,644 3,989 18,310 600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 528,095 303,318 206,835 279,429 530,721
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 120,137 68,531 73,944 80,291 78,468
2. Trả trước cho người bán 34,859 50,211 32,881 81,804 44,041
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 212,187 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 163,439 186,912 103,026 133,880 425,167
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,528 -2,337 -3,016 -16,545 -16,954
IV. Tổng hàng tồn kho 2,009,572 2,440,932 1,392,005 485,374 449,566
1. Hàng tồn kho 2,024,049 2,499,223 1,407,510 489,026 466,081
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14,477 -58,291 -15,505 -3,653 -16,514
V. Tài sản ngắn hạn khác 95,040 117,021 5,726 22,157 7,908
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,419 7,508 4,134 2,433 3,226
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 85,504 109,472 1,487 16,811 4,534
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 117 41 105 2,912 148
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 394,040 508,417 532,298 376,579 394,458
I. Các khoản phải thu dài hạn 15 15 110 110 1,151
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 15 15 110 110 1,151
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 310,780 308,674 302,191 199,014 190,068
1. Tài sản cố định hữu hình 260,062 255,554 249,450 197,050 179,097
- Nguyên giá 440,542 476,612 489,000 408,129 402,854
- Giá trị hao mòn lũy kế -180,481 -221,059 -239,550 -211,079 -223,757
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 9,386
- Nguyên giá 0 0 0 0 9,500
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -114
3. Tài sản cố định vô hình 50,718 53,120 52,741 1,964 1,586
- Nguyên giá 50,934 53,474 53,474 2,984 2,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -216 -354 -733 -1,020 -1,398
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 85,586 83,442
- Nguyên giá 0 0 0 102,456 102,543
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -16,870 -19,101
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,940 1,729 17,323 935 7,103
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,940 1,729 17,323 935 7,103
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 67,799 63,962 81,009 90,934 112,694
1. Chi phí trả trước dài hạn 67,786 63,905 81,009 81,930 105,190
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 13 56 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 13,507 134,038 131,665 9,004 7,504
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,120,771 3,506,421 2,169,752 1,465,769 1,513,009
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,661,965 3,070,881 1,732,299 1,353,393 1,337,816
I. Nợ ngắn hạn 2,597,116 2,947,606 1,545,479 1,078,785 1,110,356
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 771,275 976,606 1,262,182 442,913 450,680
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,578,993 1,790,374 165,424 309,122 551,917
4. Người mua trả tiền trước 112,511 83,119 56,329 116,240 66,383
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,197 25,501 32,363 61,946 10,049
6. Phải trả người lao động 15,444 15,916 5,295 7,176 4,298
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 36,634 23,494 5,470 11,316 11,917
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 69,051 32,223 17,582 129,478 14,529
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10 374 833 593 583
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 64,849 123,275 186,821 274,609 227,460
1. Phải trả người bán dài hạn 0 67,301 62,277 18,003 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 26,400 30,400 111,869 67,923 29,462
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 38,449 23,965 9,482 187,126 196,083
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1,609 3,193 1,556 1,915
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 458,806 435,541 437,453 112,376 175,192
I. Vốn chủ sở hữu 458,806 435,541 437,453 112,376 175,192
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 372,877 372,877 372,877 372,877 372,877
2. Thặng dư vốn cổ phần 361 361 361 361 361
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 483 483 483 483 483
5. Cổ phiếu quỹ -8,681 -8,681 -8,681 -8,681 -8,681
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 16,393 16,807 17,289 17,289 17,289
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,180 50,835 52,723 -269,980 -207,203
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 35,809 2,542 49,869 55,222 -269,980
- LNST chưa phân phối kỳ này 41,372 48,293 2,854 -325,202 62,777
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 193 2,859 2,401 27 66
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,120,771 3,506,421 2,169,752 1,465,769 1,513,009