Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2014 Q1 2015 Q2 2015 Q3 2015 Q4 2015
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 474.815 484.099 599.829 648.035 782.504
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -571.151 -469.263 -590.704 -620.583 -707.650
3. Tiền chi trả cho người lao động -7.210 -10.215 -4.740 -4.579 -11.970
4. Tiền chi trả lãi vay -10.731 -10.145 -11.772 -10.348 -11.047
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -3.128 -3.264 -4.274 -3.412 -3.427
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0 0 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 79.925 71.908 22.350 -8.233 3.746
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -19.471 -26.247 -26.560 -1.015 -52.899
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -56.952 36.873 -15.872 -134 -744
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19.270 -27.759 0 -38 2.078
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 418 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -90.000 -45.000 -46.800 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 47.000 31.600 29.000 7.500 14.300
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4.184 1.497 2.847 656 17.184
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -58.086 -39.662 -14.953 8.536 33.562
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 -11.976
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 588.165 439.509 555.497 549.026 642.132
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -425.551 -428.653 -548.630 -541.275 -647.686
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0 0 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8.548 -8.000 -621 0 -8.000
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 154.067 2.856 6.246 7.751 -25.530
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 39.029 67 -24.578 16.153 7.289
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18.223 57.253 57.320 32.742 48.895
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 57.253 57.320 32.742 48.895 56.183