単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,754,891 1,647,733 1,627,901 1,635,759 1,809,755
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,287 8,831 8,001 8,055 8,764
1. Tiền 10,187 8,731 7,901 7,955 8,764
2. Các khoản tương đương tiền 100 100 100 100 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,222 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 609,328 546,530 527,591 536,101 709,831
1. Phải thu khách hàng 531,952 506,295 487,459 487,355 496,831
2. Trả trước cho người bán 36,487 795 815 875 1,094
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 41,064 39,615 39,492 48,046 212,081
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -175 -175 -175 -175 -175
IV. Tổng hàng tồn kho 1,109,724 1,088,392 1,088,141 1,087,548 1,087,163
1. Hàng tồn kho 1,110,136 1,088,392 1,088,141 1,087,548 1,087,415
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -412 0 0 0 -252
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,329 3,980 4,167 4,055 3,997
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 53 44 239 142 93
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,393 3,063 3,054 3,040 3,031
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 883 873 873 873 873
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 437,223 433,067 430,865 421,600 390,229
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,373 3,638 3,638 3,338 3,338
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,373 3,638 3,638 3,338 3,338
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38,278 37,502 37,073 36,133 35,755
1. Tài sản cố định hữu hình 11,363 10,587 10,159 9,218 8,840
- Nguyên giá 48,551 47,916 47,592 47,239 43,700
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,188 -37,329 -37,433 -38,021 -34,859
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 26,915 26,915 26,915 26,915 26,915
- Nguyên giá 28,195 28,195 28,195 28,195 28,195
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,280 -1,280 -1,280 -1,280 -1,280
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 58,002 56,960 55,918 53,833 52,799
- Nguyên giá 106,202 106,202 106,202 106,202 105,977
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,200 -49,242 -50,284 -52,369 -53,178
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 332,289 332,289 332,289 327,289 297,905
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 194,393 194,393 194,393 194,393 165,009
3. Đầu tư dài hạn khác 120,496 120,496 120,496 120,496 120,496
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,151 2,548 1,946 1,006 432
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,151 2,548 1,946 1,006 432
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,192,114 2,080,801 2,058,766 2,057,359 2,199,985
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,665,921 1,579,737 1,582,138 1,600,348 1,759,851
I. Nợ ngắn hạn 1,655,268 1,569,857 1,572,400 1,584,653 1,745,909
1. Vay và nợ ngắn 546,957 507,567 506,633 487,703 483,316
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 823,025 685,163 651,685 565,532 542,722
4. Người mua trả tiền trước 43,110 95,208 119,966 111,322 195,748
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,497 4,902 23,068 22,074 22,141
6. Phải trả người lao động 1,366 196 721 470 450
7. Chi phí phải trả 49,820 70,907 84,808 112,854 125,483
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 185,803 204,953 184,661 284,300 375,953
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,653 9,880 9,738 15,696 13,943
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,110 9,880 9,738 15,696 13,943
4. Vay và nợ dài hạn 542 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 526,193 501,063 476,627 457,011 440,133
I. Vốn chủ sở hữu 526,193 501,063 476,627 457,011 440,133
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 495,763 495,763 495,763 495,763 495,763
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,034 4,034 4,034 4,034 4,034
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -11,979 -11,979 -11,979 -11,979 -11,979
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 31,763 31,763 31,763 31,763 31,763
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,021 -12,983 -37,251 -56,641 -73,441
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -5,409 -5,536 -5,704 -5,930 -6,007
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,192,114 2,080,801 2,058,766 2,057,359 2,199,985