単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -10,214 -25,130 -11,550 -9,248 -10,368
2. Điều chỉnh cho các khoản 13,601 13,088 12,937 13,260 12,382
- Khấu hao TSCĐ 1,666 1,818 1,471 1,456 1,425
- Các khoản dự phòng -412 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -151 9 45 10
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,193 1,070 -275 365 -439
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 13,278 10,602 11,741 11,394 11,385
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,387 -12,042 1,386 4,012 2,013
- Tăng, giảm các khoản phải thu -5,558 63,020 20,821 -2,127 -5,924
- Tăng, giảm hàng tồn kho 288 21,744 251 195 398
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -28,734 -38,462 -22,416 12,785 2,828
- Tăng giảm chi phí trả trước 659 611 408 620 417
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -25,075 -18,358 -577 -685 -613
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -382 10 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 180 225 102 -354 -64
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -55,233 16,747 -26 14,447 -945
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -129 0 129 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 182 50 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -27,214 21,222 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 86,480 0 5,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,375 329 2 2 439
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 61,513 21,734 131 5,052 439
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 36,632 -1,172 34,922 30,055
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -38,931 -38,761 -934 -52,944 -30,963
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,299 -39,933 -934 -18,022 -908
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,980 -1,452 -830 1,477 -1,413
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,308 10,287 8,831 8,001 9,479
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 -4 1 -10
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,287 8,831 8,001 9,479 8,055