|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-11,550
|
-9,248
|
-10,368
|
-20,540
|
-5,619
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12,937
|
13,260
|
12,382
|
45,732
|
12,464
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,471
|
1,456
|
1,425
|
1,187
|
1,412
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
0
|
33,299
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
45
|
10
|
-50
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-275
|
365
|
-439
|
-47
|
-2
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
11,741
|
11,394
|
11,385
|
11,343
|
11,054
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,386
|
4,012
|
2,013
|
25,192
|
6,845
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
20,821
|
-2,127
|
-5,924
|
-173,611
|
-197,784
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
251
|
195
|
398
|
134
|
369
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-22,416
|
12,785
|
2,828
|
153,189
|
194,734
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
408
|
620
|
417
|
623
|
136
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-577
|
-685
|
-613
|
-597
|
-556
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
102
|
-354
|
-64
|
-111
|
-74
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-26
|
14,447
|
-945
|
4,819
|
3,669
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
129
|
0
|
0
|
225
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
50
|
0
|
45
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
2
|
439
|
2
|
2
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
131
|
5,052
|
439
|
272
|
2
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
34,922
|
30,055
|
0
|
2,156
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-934
|
-52,944
|
-30,963
|
-4,387
|
-2,319
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-934
|
-18,022
|
-908
|
-4,387
|
-164
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-830
|
1,477
|
-1,413
|
704
|
3,508
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8,831
|
8,001
|
9,479
|
8,055
|
8,764
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
1
|
-10
|
5
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,001
|
9,479
|
8,055
|
8,764
|
12,272
|