単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 25,903 26,875 -10,444 -61,654 -51,707
2. Điều chỉnh cho các khoản 93,504 92,748 109,654 55,028 84,310
- Khấu hao TSCĐ 9,046 7,581 8,083 7,029 5,540
- Các khoản dự phòng -682 4,500 4,637 -412 33,299
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 94 -269 383 9 5
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,303 -23,065 -11,035 -2,086 -397
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 91,018 104,001 107,585 50,488 45,864
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 331 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 119,407 119,623 99,210 -6,625 32,604
- Tăng, giảm các khoản phải thu 18,587 -419,645 257,704 71,560 -160,841
- Tăng, giảm hàng tồn kho -64,721 2,051 -129,356 30,325 978
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 121,118 199,721 505,377 -64,898 146,386
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,578 -2,126 6,224 2,783 2,067
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -91,074 -103,639 -111,383 -83,992 -2,473
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -793 -3,921 -12,471 -2,616 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -9,148 -11,369 -2,250 -818 -427
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 94,957 -219,305 613,055 -54,282 18,294
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,243 -10,231 -290 -129 354
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 736 182 1,391 95
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -32,780 -81,027 20,996 25,376 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 86,480 5,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -89,120 -24,698 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,664 18,421 12,527 2,805 445
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28,873 -161,221 8,717 115,922 5,894
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -3,550 239,570 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,481,174 4,352,379 1,782,197 77,151 64,978
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,493,129 -4,233,103 -2,457,406 -140,689 -89,228
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -665 -443 -443 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16,170 358,403 -675,652 -63,538 -24,251
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 49,914 -22,123 -53,879 -1,897 -62
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60,565 86,798 64,690 10,732 8,831
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 18 15 -3 -4 -5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 110,498 64,690 10,733 8,831 8,764