単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,447,315 6,447,632 4,690,814 1,247,023 123,950
Các khoản giảm trừ doanh thu 255 419 428 0 0
Doanh thu thuần 5,447,060 6,447,212 4,690,386 1,247,023 123,950
Giá vốn hàng bán 5,235,793 6,260,644 4,552,828 1,213,761 92,911
Lợi nhuận gộp 211,268 186,568 137,558 33,262 31,039
Doanh thu hoạt động tài chính 7,562 37,392 41,309 3,815 727
Chi phí tài chính 94,388 106,271 106,716 50,694 51,008
Trong đó: Chi phí lãi vay 91,018 104,001 107,585 50,487 34,470
Chi phí bán hàng 61,440 47,854 28,182 11,426 5,099
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,674 43,971 42,189 35,512 15,500
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,327 25,864 5,111 -60,555 -56,365
Thu nhập khác 2,661 2,985 558 2,230 18,191
Chi phí khác 2,084 1,973 1,902 3,273 4,284
Lợi nhuận khác 577 1,011 -1,344 -1,043 13,906
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 3,330 0 -16,524
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,903 26,875 3,767 -61,598 -42,459
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,409 8,662 382 0 12,885
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 71 26 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 9,480 8,688 382 0 12,885
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,423 18,187 3,385 -61,598 -55,344
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4,886 -4,076 -784 -480 -314
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,310 22,262 4,169 -61,117 -55,030
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)