単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 528,598 41,323 50,071 32,556
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 528,598 41,323 50,071 32,556
Giá vốn hàng bán 522,966 30,809 42,857 19,245
Lợi nhuận gộp 5,632 10,513 7,215 13,311
Doanh thu hoạt động tài chính -1,194 286 439 2
Chi phí tài chính 10,612 11,741 11,395 27,872
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,602 11,741 11,385 11,343
Chi phí bán hàng 2,500 1,197 1,763 2,139
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,371 5,544 4,963 4,993
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -25,044 -7,683 -10,468 -38,214
Thu nhập khác 870 35 120 18,035
Chi phí khác 956 3,902 21 361
Lợi nhuận khác -86 -3,867 99 17,674
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -16,524
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -25,130 -11,550 -10,368 -20,540
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 12,885
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 12,885
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -25,130 -24,436 -10,368 -20,540
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -127 -168 -69 -77
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -25,003 -24,268 -10,299 -20,463
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)