単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50,071 32,556 63,803 47,612
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 50,071 32,556 63,803 47,612
Giá vốn hàng bán 42,857 19,245 52,917 39,551
Lợi nhuận gộp 7,215 13,311 10,887 8,061
Doanh thu hoạt động tài chính 439 2 2 5
Chi phí tài chính 11,395 27,872 11,054 10,595
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,385 11,343 11,054 10,595
Chi phí bán hàng 1,763 2,139 1,024 1,183
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,963 4,993 4,670 4,243
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -10,468 -38,214 -5,859 168,348
Thu nhập khác 120 18,035 248 102
Chi phí khác 21 361 8 6
Lợi nhuận khác 99 17,674 240 96
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -16,524 0 176,303
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -10,368 -20,540 -5,619 168,444
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 32,918
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 32,918
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -10,368 -20,540 -5,619 135,527
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -69 -77 -47 -50
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -10,299 -20,463 -5,573 135,577
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0