単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,323 50,071 32,556 63,803
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 41,323 50,071 32,556 63,803
Giá vốn hàng bán 30,809 42,857 19,245 52,917
Lợi nhuận gộp 10,513 7,215 13,311 10,887
Doanh thu hoạt động tài chính 286 439 2 2
Chi phí tài chính 11,741 11,395 27,872 11,054
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,741 11,385 11,343 11,054
Chi phí bán hàng 1,197 1,763 2,139 1,024
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,544 4,963 4,993 4,670
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,683 -10,468 -38,214 -5,859
Thu nhập khác 35 120 18,035 248
Chi phí khác 3,902 21 361 8
Lợi nhuận khác -3,867 99 17,674 240
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -16,524 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -11,550 -10,368 -20,540 -5,619
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,885 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 12,885 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -24,436 -10,368 -20,540 -5,619
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -168 -69 -77 -47
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -24,268 -10,299 -20,463 -5,573
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0